Football.com
21/11/2025 19:00
87-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
20
21
27
19
87
Rasta Vechta
24
24
25
18
91
44
45
52
37
178
Thống kê cầu thủ
Lukasz Kolenda
17
PTS
30
Alonzo Verge
Chi tiết
1Q(20 - 24)
2Q(41 - 48)
3Q(68 - 73)
4Q(87 - 91)

39'59''

87 - 91

+2

39'59''

85 - 91

+1

39'59''

85 - 90

+2

39'33''

85 - 88

+3

39'19''

82 - 88

+3
Tỷ lệ cược
1
1.48
2
2.55
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.48
  • 4
1.31

Drop

11.49%

Tỷ lệ cược nhà

1.48

1.31

10 trận gần đây nhất

6W 4L

7W 3L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Rasta VechtaRasta Vechta
3417-17.500
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(27/71)
Field Goals %
47%(32/68)
42%(16/38)
2-Point Field Goals %
46%(23/50)
33%(11/33)
3-Point Field Goals %
50%(9/18)
92%(22/24)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
39
Total Rebounds
44
24
Defensive Rebounds
30
15
Offensive Rebounds
14
Khác
16
Assist
22
5
Blocked
2
8
Steals
7
13
Turnovers
15
2
Timeouts
4
1
Biggest Lead
12
23
Fouls
24
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
17
6-9
2-3
3-3
1
3
4
4
1
0
3
4
21
16
5-11
5-10
1-2
1
2
3
0
1
2
3
4
21
11
3-5
0-0
5-6
3
6
9
0
1
1
0
2
22
10
4-11
2-7
0-0
1
0
1
0
0
0
0
2
17
5
1-5
1-2
2-2
1
3
4
1
1
0
2
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
12
4-11
1-4
3-3
5
4
9
2
0
2
1
3
21
8
2-8
0-1
4-4
1
1
2
7
0
0
0
2
13
6
2-6
0-3
2-2
0
1
1
1
1
0
0
1
4
2
0-0
0-0
2-2
1
1
2
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-5
0-3
0-0
0
0
0
1
3
0
2
1
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
30
13-22
1-1
3-3
3
5
8
10
4
0
7
3
32
13
4-8
4-6
1-2
0
8
8
6
2
0
0
2
28
10
4-8
1-3
1-4
1
3
4
1
0
0
0
2
15
8
3-5
0-0
2-2
2
0
2
1
0
0
1
4
35
7
1-4
1-3
4-4
2
5
7
1
1
1
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
9
3-7
0-0
3-6
3
3
6
1
0
1
1
2
14
7
2-7
1-1
2-2
1
2
3
2
0
0
2
1
17
7
2-7
1-4
2-2
1
1
2
0
0
0
1
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
89.287
Scored Points Average
9196.8
80.091
Points Allowed Average
8787.8