Football.com
04/01/2025 17:30
87-83
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
24
13
25
25
87
Rasta Vechta
21
19
19
24
83
45
32
44
49
170
Thống kê cầu thủ
Robin Amaize
21
PTS
20
Tyger Campbell
Chi tiết
1Q(24 - 21)
2Q(37 - 40)
3Q(62 - 59)
4Q(87 - 83)

39'59''

87 - 83

+2

39'59''

87 - 81

+1

39'59''

86 - 81

+1

39'59''

85 - 81

+1

39'59''

84 - 81

+1
Tỷ lệ cược
1
1.77
2
1.98
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.77
  • 4
1.73

Drop

2.26%

Tỷ lệ cược nhà

1.77

1.73

10 trận gần đây nhất

2W 8L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
12
Rasta VechtaRasta Vechta
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
37%(23/62)
Field Goals %
44%(27/62)
29%(9/31)
2-Point Field Goals %
47%(17/36)
45%(14/31)
3-Point Field Goals %
38%(10/26)
90%(27/30)
Free Throws %
95%(19/20)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
38
25
Defensive Rebounds
28
11
Offensive Rebounds
10
Khác
12
Assist
13
1
Blocked
5
6
Steals
4
10
Turnovers
14
3
Timeouts
4
8
Biggest Lead
8
25
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
13
4-16
3-7
2-2
0
4
4
4
0
0
1
1
21
10
2-7
2-4
4-5
1
2
3
1
0
0
0
1
21
10
1-8
0-3
8-10
0
0
0
3
0
0
2
3
25
4
1-3
0-0
2-2
4
5
9
1
0
1
1
5
22
0
0-1
0-1
0-0
1
4
5
0
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
21
5-8
2-5
9-9
0
5
5
0
2
0
1
4
23
17
6-9
5-6
0-0
1
3
4
1
1
0
2
2
16
6
2-4
0-1
2-2
0
1
1
2
3
0
1
1
9
6
2-5
2-4
0-0
0
0
0
0
0
0
2
5
1
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rasta Vechta
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
20
8-12
1-2
3-4
0
4
4
7
0
0
4
2
31
19
5-15
1-4
8-8
2
5
7
2
0
0
1
5
23
10
3-7
2-4
2-2
0
2
2
0
2
0
0
5
28
8
2-8
2-7
2-2
3
3
6
1
0
3
3
4
24
7
3-8
1-2
0-0
0
4
4
1
1
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-7
2-4
4-4
0
2
2
2
0
0
3
2
15
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
11
2
1-1
0-0
0-0
2
2
4
0
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
18
0
0-1
0-0
0-0
1
2
3
0
1
1
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
4Wons
89.287
Scored Points Average
8396.8
80.083
Points Allowed Average
8787.8