Football.com
09/10/2022 13:00
85-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
18
24
22
21
85
Ulm Basketball
14
22
23
21
80
32
46
45
42
165
Thống kê cầu thủ
JeQuan Lewis
17
PTS
17
Sagaba Konate
Chi tiết
1Q(18 - 14)
2Q(42 - 36)
3Q(64 - 59)
4Q(85 - 80)

39'54''

85 - 80

+1

39'54''

84 - 80

+1

39'44''

83 - 80

+1

39'38''

83 - 79

+1

39'22''

82 - 79

+3
Tỷ lệ cược
1
3.90
2
1.23
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.90
  • 4
2.80

Drop

28.21%

Tỷ lệ cược nhà

3.90

2.80

10 trận gần đây nhất

2W 8L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Ulm BasketballUlm Basketball
3418-16.529
9
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3416-18.471
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
42%(31/73)
Field Goals %
48%(30/63)
46%(22/48)
2-Point Field Goals %
56%(25/45)
36%(9/25)
3-Point Field Goals %
28%(5/18)
74%(14/19)
Free Throws %
75%(15/20)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
35
23
Defensive Rebounds
24
18
Offensive Rebounds
11
Khác
14
Assist
19
2
Blocked
4
5
Steals
7
14
Turnovers
14
4
Timeouts
5
13
Biggest Lead
11
20
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
6-8
0-1
5-5
0
4
4
6
1
1
3
4
31
16
4-12
4-8
4-5
1
2
3
2
1
0
1
3
26
15
6-17
1-5
2-2
2
2
4
1
0
0
1
1
30
15
6-17
2-5
1-2
3
5
8
2
0
0
1
3
22
10
5-5
0-0
0-1
3
3
6
0
2
1
3
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
9
5
2-2
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
0
0
22
3
1-9
1-5
0-0
2
0
2
1
1
0
1
2
5
2
0-0
0-0
2-2
0
2
2
0
0
0
2
2
12
2
1-3
0-0
0-2
3
2
5
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
17
8-9
0-0
1-2
1
6
7
0
1
1
1
2
25
10
5-8
0-0
0-0
1
5
6
1
0
0
3
1
18
9
2-4
1-3
4-4
0
1
1
3
0
1
1
3
20
6
2-6
1-4
1-2
1
2
3
0
0
0
0
3
12
2
1-9
0-3
0-0
1
1
2
3
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
4-9
1-3
6-8
1
5
6
4
0
1
2
3
20
9
4-8
1-3
0-0
1
1
2
1
3
0
1
2
17
5
1-2
1-1
2-2
0
0
0
2
1
0
1
1
22
5
2-5
0-0
1-2
1
1
2
4
1
0
2
0
11
2
1-3
0-1
0-0
1
1
2
1
1
1
1
1
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu