Football.com
29/03/2025 17:30
85-67
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
21
19
26
19
85
Ulm Basketball
10
11
24
22
67
31
30
50
41
152
Thống kê cầu thủ
Nijal Pearson
27
PTS
15
Karim Jallow
Chi tiết
1Q(21 - 10)
2Q(40 - 21)
3Q(66 - 45)
4Q(85 - 67)

39'20''

85 - 67

+1

39'17''

84 - 67

+2

38'25''

84 - 65

+3

38'13''

84 - 62

+2

37'13''

82 - 62

+1
Tỷ lệ cược
1
2.75
2
1.41
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.75
  • 4
3.05

Rise

10.91%

Tỷ lệ cược nhà

2.75

3.05

10 trận gần đây nhất

4W 6L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
2
Ulm BasketballUlm Basketball
3223-9.719
10
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
3216-16.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/62)
Field Goals %
35%(24/69)
54%(21/39)
2-Point Field Goals %
45%(13/29)
39%(9/23)
3-Point Field Goals %
28%(11/40)
84%(16/19)
Free Throws %
47%(8/17)
Bắt bóng bật bảng
44
Total Rebounds
38
33
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
16
Khác
14
Assist
12
4
Blocked
4
10
Steals
9
16
Turnovers
14
2
Timeouts
5
23
Biggest Lead
0
21
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
27
9-20
4-8
5-6
2
3
5
4
4
0
2
0
28
18
7-11
2-4
2-2
2
6
8
0
1
0
2
2
25
8
4-11
0-3
0-0
1
0
1
7
2
0
2
3
26
4
1-7
0-2
2-2
0
5
5
2
0
1
4
3
28
2
1-2
0-1
0-0
1
8
9
1
1
0
3
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
16
5-6
0-0
6-7
0
2
2
0
2
1
2
3
16
9
3-4
3-4
0-0
0
3
3
0
0
0
0
3
1
1
0-1
0-1
1-2
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
3
1
4
0
0
2
1
3
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
15
6-9
1-4
2-5
3
2
5
2
3
0
1
3
18
8
3-11
2-9
0-0
2
0
2
0
0
0
2
1
25
6
1-6
1-5
3-4
1
2
3
2
0
0
3
2
28
3
1-10
1-7
0-0
0
1
1
2
1
2
0
4
21
2
1-6
0-3
0-0
0
3
3
1
1
0
3
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
14
5-8
3-4
1-3
1
5
6
1
0
1
1
1
25
10
4-12
1-4
1-3
0
1
1
4
3
1
3
5
3
5
2-3
1-2
0-0
1
1
2
0
0
0
0
0
15
4
1-4
1-2
1-2
3
1
4
0
1
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Các trận đấu