Football.com
14/04/2024 15:00
71-96
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Rostock Seawolves
21
15
24
11
71
Ulm Basketball
15
28
24
29
96
36
43
48
40
167
Thống kê cầu thủ
Derrick Alston
18
PTS
22
Trevion Williams
Chi tiết
1Q(21 - 15)
2Q(36 - 43)
3Q(60 - 67)
4Q(71 - 96)

39'59''

71 - 96

+1

39'59''

71 - 95

+1

39'30''

71 - 94

+3

39'17''

71 - 91

+3

38'57''

68 - 91

+2
Tỷ lệ cược
1
2.80
2
1.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.80
  • 4
3.70

Rise

32.14%

Tỷ lệ cược nhà

2.80

3.70

10 trận gần đây nhất

1W 9L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Ulm BasketballUlm Basketball
3424-10.706
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
StadtHalle Rostock (Rostock, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(23/61)
Field Goals %
48%(36/75)
42%(15/36)
2-Point Field Goals %
62%(24/39)
32%(8/25)
3-Point Field Goals %
33%(12/36)
71%(17/24)
Free Throws %
55%(12/22)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
49
28
Defensive Rebounds
32
9
Offensive Rebounds
17
Khác
20
Assist
23
0
Blocked
1
7
Steals
5
16
Turnovers
9
4
Timeouts
3
8
Biggest Lead
25
25
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Rostock Seawolves
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
18
7-18
1-7
3-3
2
2
4
1
0
0
4
2
22
12
4-6
0-0
4-5
3
5
8
0
1
0
4
5
21
12
3-6
3-5
3-3
1
3
4
7
0
0
1
2
24
9
4-12
0-1
1-2
0
5
5
0
2
0
2
2
21
9
3-6
2-5
1-2
0
2
2
2
0
0
1
4
18
6
2-5
2-2
0-0
0
5
5
2
1
0
1
3
12
3
0-2
0-0
3-6
0
2
2
0
0
0
0
1
18
2
0-1
0-1
2-3
0
2
2
5
1
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
15
0
0-4
0-3
0-0
1
2
3
2
1
0
1
2
12
0
0-1
0-1
0-0
1
0
1
1
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
22
10-17
2-5
0-1
6
8
14
2
2
0
2
3
14
13
6-8
1-2
0-3
2
2
4
0
0
0
0
0
20
12
3-7
2-6
4-4
0
3
3
5
1
0
2
1
21
10
4-7
1-3
1-5
0
3
3
6
1
0
1
1
15
10
4-6
2-3
0-0
0
1
1
2
0
1
0
3
21
8
3-9
2-4
0-0
2
5
7
4
0
0
1
2
21
6
1-4
0-3
4-4
0
1
1
1
1
0
0
3
16
5
2-6
1-2
0-1
0
1
1
0
0
0
0
0
18
5
2-4
1-3
0-0
1
1
2
1
0
0
3
2
7
4
1-2
0-1
2-2
1
1
2
0
0
0
0
1
19
1
0-5
0-4
1-2
2
5
7
2
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu