Football.com
03/12/2023 14:30
89-107
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
18
34
18
19
89
Rostock Seawolves
28
27
29
23
107
46
61
47
42
196
Thống kê cầu thủ
Karim Jallow
20
PTS
24
Derrick Alston
Chi tiết
1Q(18 - 28)
2Q(52 - 55)
3Q(70 - 84)
4Q(89 - 107)

39'42''

89 - 107

+2

39'14''

87 - 107

+3

38'20''

87 - 104

+2

37'06''

87 - 102

+2

37'06''

87 - 100

+2
Tỷ lệ cược
1
1.08
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.08
  • 4
1.07

Drop

0.93%

Tỷ lệ cược nhà

1.08

1.07

10 trận gần đây nhất

5W 5L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Ulm BasketballUlm Basketball
3424-10.706
15
Rostock SeawolvesRostock Seawolves
349-25.265
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
55%(34/62)
Field Goals %
63%(44/70)
71%(25/35)
2-Point Field Goals %
68%(32/47)
33%(9/27)
3-Point Field Goals %
52%(12/23)
92%(12/13)
Free Throws %
88%(7/8)
Bắt bóng bật bảng
25
Total Rebounds
30
18
Defensive Rebounds
22
7
Offensive Rebounds
8
Khác
23
Assist
28
1
Blocked
0
6
Steals
11
15
Turnovers
11
5
Timeouts
2
1
Biggest Lead
20
13
Fouls
18
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
20
7-7
4-4
2-2
0
3
3
2
3
0
2
3
20
15
6-10
1-2
2-2
0
0
0
1
0
0
3
1
19
11
5-8
0-2
1-1
3
4
7
3
0
1
3
2
25
8
4-9
0-3
0-0
1
1
2
2
0
0
1
0
21
0
0-3
0-3
0-0
0
1
1
3
1
0
1
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
17
6-11
2-5
3-4
1
3
4
3
1
0
1
1
23
8
2-6
2-5
2-2
1
1
2
4
0
0
2
2
20
4
2-3
0-1
0-0
0
3
3
3
1
0
0
2
11
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
2
0
0
1
2
14
2
0-3
0-2
2-2
1
1
2
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Rostock Seawolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
24
9-13
4-6
2-2
1
3
4
3
0
0
1
0
25
21
8-16
5-11
0-0
0
1
1
3
0
0
3
1
30
18
9-11
0-0
0-0
3
4
7
5
5
0
1
4
24
17
8-12
0-0
1-2
2
3
5
6
1
0
0
2
23
6
1-1
1-1
3-3
0
3
3
5
3
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
16
10
4-5
2-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
4
13
5
2-4
0-0
1-1
1
2
3
1
0
0
1
1
17
4
2-4
0-0
0-0
0
3
3
3
1
0
3
3
13
2
1-4
0-2
0-0
1
0
1
2
1
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
3W 2L
1Won
Chuỗi thắng/thua
1Won
78.489
Scored Points Average
10789.2
87.0107
Points Allowed Average
8980.0