Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Russia
16
19
27
18
80

Netherlands
17
19
15
18
69
33
38
42
36
149
Chi tiết
1Q(16 - 17)
2Q(35 - 36)
3Q(62 - 51)
4Q(80 - 69)
39'57''
80 - 69
+1
39'54''
79 - 69
+1
39'54''
78 - 69
+1
39'31''
77 - 69
+2
39'02''
77 - 67
+2
Tỷ lệ cược
1
1.23
2
3.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.23
- 4
1.32
Rise
7.32%
Tỷ lệ cược nhà
1.23
1.32
10 trận gần đây nhất
9W 1L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
0W 5L
1Won
Chuỗi thắng/thua
5Losses
84.480
Scored Points Average
6979.0
68.269
Points Allowed Average
8085.8


