Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Spain
22
23
28
15
88

Ukraine
17
12
17
28
74
39
35
45
43
162
Chi tiết
1Q(22 - 17)
2Q(45 - 29)
3Q(73 - 46)
4Q(88 - 74)
39'28''
88 - 74
+2
39'24''
88 - 72
+2
39'09''
86 - 72
+1
38'42''
86 - 71
+2
38'05''
86 - 69
+2
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.40
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.10
Rise
2.80%
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.10
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Georgia | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Ukraine | 6 | 3-3 | .500 |
| 4 | North Macedonia | 6 | 0-6 | 0 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 10 | 8-2 | .800 |
| 2 | Italy | 10 | 8-2 | .800 |
| 3 | Georgia | 10 | 5-5 | .500 |
| 4 | Iceland | 10 | 5-5 | .500 |
| 5 | Ukraine | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Netherlands | 10 | 0-10 | 0 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
4W 1L
3Losses
Chuỗi thắng/thua
2Wons
94.288
Scored Points Average
7491.8
87.874
Points Allowed Average
8883.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







