Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Greece
13
27
20
12
72

Turkey
20
12
24
15
71
33
39
44
27
143
Chi tiết
1Q(13 - 20)
2Q(40 - 32)
3Q(60 - 56)
4Q(72 - 71)
39'57''
72 - 71
+1
39'57''
71 - 71
+1
38'24''
70 - 71
+2
38'07''
68 - 71
+1
38'07''
68 - 70
+1
Tỷ lệ cược
1
1.41
2
2.75
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.41
- 4
1.26
Drop
10.64%
Tỷ lệ cược nhà
1.41
1.26
10 trận gần đây nhất
8W 2L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Greece | 4 | 3-1 | .750 |
| 2 | Turkiye | 4 | 2-2 | .500 |
| 3 | Great Britain | 4 | 1-3 | .250 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Latvia | 10 | 9-1 | .900 |
| 2 | Serbia | 10 | 6-4 | .600 |
| 3 | Greece | 10 | 6-4 | .600 |
| 4 | Turkiye | 10 | 4-6 | .400 |
| 5 | Belgium | 10 | 4-6 | .400 |
| 6 | Great Britain | 10 | 1-9 | .100 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
4W 1L
1Won
Chuỗi thắng/thua
3Wons
82.272
Scored Points Average
7198.4
83.071
Points Allowed Average
7278.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu






