Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Israel
15
18
18
16
67

Germany
12
23
14
22
71
27
41
32
38
138
Chi tiết
1Q(15 - 12)
2Q(33 - 35)
3Q(51 - 49)
4Q(67 - 71)
-
67 - 71
+
-
65 - 71
+
-
65 - 68
+
-
65 - 67
+
-
63 - 67
+
Tỷ lệ cược
1
1.49
2
2.50
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.49
- 4
1.38
Drop
7.38%
Tỷ lệ cược nhà
1.49
1.38
10 trận gần đây nhất
5W 5L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0W 5L
Kết quả
5W 0L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Israel | 6 | 3-3 | .500 |
| 3 | Estonia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Poland | 6 | 2-4 | .333 |
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Germany | 12 | 10-2 | .833 |
| 2 | Finland | 12 | 9-3 | .750 |
| 3 | Slovenia | 12 | 7-5 | .583 |
| 4 | Sweden | 12 | 5-7 | .417 |
| 5 | Israel | 12 | 4-8 | .333 |
| 6 | Estonia | 12 | 4-8 | .333 |
Next group phase
Qualified
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
0W 5L
Kết quả
5W 0L
5Losses
Chuỗi thắng/thua
5Wons
81.467
Scored Points Average
71103.4
97.471
Points Allowed Average
6785.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu







