Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SCM Timisoara
16
20
19
23
78

Cso Voluntari
19
19
27
21
86
35
39
46
44
164
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
88.078
Scored Points Average
8682.2
78.086
Points Allowed Average
7886.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/04/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari77
90
03/05/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara95
72
06/05/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari68
79
22/10/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara72
65
04/01/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari72
97
26/04/23
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara96
84
30/04/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari81
86
29/10/23
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara82
71
29/12/23
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari78
86
04/01/25
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari81
92
26/04/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara90
66
13/12/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara86
81
02/04/26
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari89
55
12/12/26 15:00
Cso Voluntari
SCM Timisoara24/03/27 15:00
SCM Timisoara
Cso Voluntari






