Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

SCM Timisoara
17
29
23
20
89

Cso Voluntari
10
16
16
13
55
27
45
39
33
144
Chi tiết
1Q(17 - 10)
2Q(46 - 26)
3Q(69 - 42)
4Q(89 - 55)
39'43''
89 - 55
+1
39'43''
89 - 54
+1
39'23''
89 - 53
+1
38'59''
88 - 53
+2
37'34''
88 - 51
+1
Tỷ lệ cược
1
2.95
2
1.37
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.95
- 4
2.95
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
2.95
2.95
10 trận gần đây nhất
6W 4L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Cso Voluntari | 28 | 20-8 | .714 |
| 8 | SCM Timisoara | 28 | 15-13 | .536 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | CSM CSU Oradea | 28 | 23-5 | .821 | - | W2 |
| 2 | CS Dinamo Bucuresti | 28 | 20-8 | .714 | - | W1 |
| 3 | Cso Voluntari | 28 | 20-8 | .714 | - | W2 |
| 4 | SCM Universitatea Craiova | 28 | 17-11 | .607 | - | W3 |
| 5 | CS Rapid Bucuresti | 28 | 17-11 | .607 | - | W1 |
| 6 | BCMU Arges Pitesti | 28 | 16-12 | .571 | - | L4 |
| 7 | CSU Sibiu | 28 | 16-12 | .571 | - | W4 |
| 8 | SCM Timisoara | 28 | 15-13 | .536 | - | L1 |
| 9 | CS Valcea 1924 Rm Valcea | 28 | 15-13 | .536 | - | L1 |
| 10 | Csm Targu Mures | 28 | 14-14 | .500 | - | W1 |
| 11 | Steaua CSM Bucuresti | 28 | 13-15 | .464 | - | L2 |
| 12 | Csm Corona Brasov | 28 | 12-16 | .429 | - | L2 |
| 13 | CSM Ploiesti | 28 | 8-20 | .286 | - | L1 |
| 14 | CSM Targu Jiu | 28 | 4-24 | .143 | - | L1 |
| 15 | CS Municipal Galati | 28 | 0-28 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Relegation Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
88.089
Scored Points Average
5582.2
78.055
Points Allowed Average
8986.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/04/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari77
90
03/05/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara95
72
06/05/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari68
79
22/10/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara72
65
04/01/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari72
97
26/04/23
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara96
84
30/04/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari81
86
29/10/23
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara82
71
29/12/23
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari78
86
04/01/25
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari81
92
26/04/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara90
66
13/12/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara86
81
02/04/26
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari89
55
12/12/26 15:00
Cso Voluntari
SCM Timisoara24/03/27 15:00
SCM Timisoara
Cso Voluntari













