Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

BC Timisoara
16
23
16
22
77

Cso Voluntari
18
30
21
21
90
34
53
37
43
167
Tỷ lệ cược
1
2.65
2
1.44
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.65
- 4
2.70
Rise
1.89%
Tỷ lệ cược nhà
2.65
2.70
10 trận gần đây nhất
6W 4L
6W 4L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmSala Constantin Jude (Timisoara, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 30 | 28-2 | .933 | - | W6 |
| 2 | CSM CSU Oradea | 30 | 23-7 | .767 | - | W8 |
| 3 | Cso Voluntari | 30 | 23-7 | .767 | - | L2 |
| 4 | BCMU Arges Pitesti | 30 | 22-8 | .733 | - | W1 |
| 5 | SCM Universitatea Craiova | 30 | 18-12 | .600 | - | L2 |
| 6 | SCM Timisoara | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 7 | CS Dinamo Bucuresti | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | CSU Sibiu | 30 | 15-15 | .500 | - | L2 |
| 9 | CSM Ploiesti | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 10 | Steaua CSM Bucuresti | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 11 | CSM Constanta | 30 | 12-18 | .400 | - | L2 |
| 12 | CSM Targu Jiu | 30 | 11-19 | .367 | - | W2 |
| 13 | CS Rapid Bucuresti | 30 | 9-21 | .300 | - | L1 |
| 14 | CS Municipal Galati | 30 | 8-22 | .267 | - | W3 |
| 15 | Csm Focsani | 30 | 8-22 | .267 | - | L10 |
| 16 | Csm Miercurea Ciuc | 30 | 5-25 | .167 | - | L6 |
Playoffs
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
88.077
Scored Points Average
9082.2
78.090
Points Allowed Average
7786.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/04/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari77
90
03/05/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara95
72
06/05/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari68
79
22/10/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara72
65
04/01/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari72
97
26/04/23
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara96
84
30/04/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari81
86
29/10/23
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara82
71
29/12/23
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari78
86
04/01/25
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari81
92
26/04/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara90
66
13/12/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara86
81
02/04/26
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari89
55
12/12/26 15:00
Cso Voluntari
SCM Timisoara24/03/27 15:00
SCM Timisoara
Cso Voluntari















