Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Cso Voluntari
15
22
22
23
82

SCM Timisoara
19
13
20
19
71
34
35
42
42
153
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmGabriela Szabo (Voluntari, Romania)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Universitatea Cluj | 16 | 16-0 | 1.00 | - | W10 |
| 2 | Cso Voluntari | 16 | 12-4 | .750 | - | W2 |
| 3 | CS Rapid Bucuresti | 16 | 11-5 | .688 | - | W3 |
| 4 | Csm Corona Brasov | 16 | 10-6 | .625 | - | L1 |
| 5 | CS Dinamo Bucuresti | 16 | 9-7 | .563 | - | W3 |
| 6 | SCM Timisoara | 16 | 6-10 | .375 | - | W1 |
| 7 | CSM Targu Jiu | 16 | 6-10 | .375 | - | L2 |
| 8 | CS Municipal Galati | 16 | 2-14 | .125 | - | L2 |
| 9 | Abc Laguna Bucuresti | 16 | 0-16 | 0 | - | L10 |
Championship round
Relegation Round
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
2W 3L
Kết quả
3W 2L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
82.282
Scored Points Average
7188.0
86.071
Points Allowed Average
8278.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
06/04/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari77
90
03/05/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara95
72
06/05/22
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari68
79
22/10/22
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara72
65
04/01/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari72
97
26/04/23
FT
Cso Voluntari
BC Timisoara96
84
30/04/23
FT
BC Timisoara
Cso Voluntari81
86
29/10/23
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara82
71
29/12/23
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari78
86
04/01/25
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari81
92
26/04/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara90
66
13/12/25
FT
Cso Voluntari
SCM Timisoara86
81
02/04/26
FT
SCM Timisoara
Cso Voluntari89
55
12/12/26 15:00
Cso Voluntari
SCM Timisoara24/03/27 15:00
SCM Timisoara
Cso Voluntari






