Football.com
23/05/2026 16:00
102-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
SIG Strasbourg
26
28
16
32
102
Elan Chalon
22
19
23
17
81
48
47
39
49
183
Thống kê cầu thủ
Nelly Junior Joseph
24
PTS
18
Jeremiah Hill
Chi tiết
1Q(26 - 22)
2Q(54 - 41)
3Q(70 - 64)
4Q(102 - 81)

-

102 - 81

+

-

99 - 81

+

-

96 - 81

+

-

96 - 79

+

-

94 - 79

+
Tỷ lệ cược
1
1.56
2
2.33
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.56
  • 4
1.56

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.56

1.56

10 trận gần đây nhất

5W 5L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
8
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3017-13.567
9
Elan ChalonElan Chalon
3016-14.533
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rhenus Sport (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
51%(35/68)
Field Goals %
47%(29/62)
67%(24/36)
2-Point Field Goals %
62%(23/37)
34%(11/32)
3-Point Field Goals %
24%(6/25)
75%(21/28)
Free Throws %
74%(17/23)
Bắt bóng bật bảng
37
Total Rebounds
29
23
Defensive Rebounds
18
14
Offensive Rebounds
11
Khác
21
Assist
21
3
Blocked
2
5
Steals
6
13
Turnovers
15
-
Timeouts
-
2
Biggest Lead
7
24
Fouls
26
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
24
11-15
0-0
2-3
3
6
9
2
1
0
2
3
30
20
5-12
2-8
8-9
1
2
3
4
0
0
3
3
31
15
5-8
1-1
4-6
3
1
4
7
0
0
4
5
30
11
3-10
2-8
3-4
2
2
4
1
2
0
0
1
28
8
3-8
2-5
0-0
2
8
10
3
0
2
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
22
8-12
4-8
2-4
0
1
1
2
1
0
1
4
11
2
0-2
0-1
2-2
0
1
1
0
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
1
1
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
1
0
5
0
0-0
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
1
5
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
18
5-14
1-8
7-8
1
2
3
3
1
0
4
1
26
8
3-10
1-3
1-2
0
4
4
6
0
2
1
2
25
8
4-6
0-1
0-0
1
0
1
3
1
0
0
4
18
6
2-2
0-0
2-2
2
1
3
0
1
0
2
3
29
5
2-6
0-2
1-2
3
3
6
5
0
0
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
14
5-9
0-0
4-5
0
2
2
1
0
0
1
5
11
8
3-4
1-2
1-2
1
1
2
2
1
0
3
3
16
8
3-6
2-5
0-0
0
2
2
1
2
0
0
4
20
6
2-5
1-4
1-2
0
1
1
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.4102
Scored Points Average
8192.2
86.481
Points Allowed Average
10285.6