Football.com
11/11/2023 17:30
101-91
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
29
30
25
17
101
SIG Strasbourg
24
20
26
21
91
53
50
51
38
192
Thống kê cầu thủ
Olivier Cortale
15
PTS
18
Chaundee Brown
Chi tiết
1Q(29 - 24)
2Q(59 - 44)
3Q(84 - 70)
4Q(101 - 91)

39'59''

101 - 91

+2

39'50''

101 - 89

+1

39'48''

100 - 89

+1

39'47''

100 - 88

+2

39'35''

98 - 88

+1
Tỷ lệ cược
1
1.83
2
1.91
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.83
  • 4
1.95

Rise

6.56%

Tỷ lệ cược nhà

1.83

1.95

10 trận gần đây nhất

7W 3L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
12
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3415-19.441
14
Elan ChalonElan Chalon
3414-20.412
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
54%(35/65)
Field Goals %
52%(34/66)
61%(23/38)
2-Point Field Goals %
56%(23/41)
44%(12/27)
3-Point Field Goals %
44%(11/25)
86%(19/22)
Free Throws %
57%(12/21)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
31
26
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
12
Khác
24
Assist
24
3
Blocked
2
6
Steals
3
11
Turnovers
12
5
Timeouts
4
15
Biggest Lead
0
22
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
5-13
3-9
2-3
0
3
3
9
3
0
2
4
34
14
5-7
4-5
0-0
0
3
3
4
0
0
0
2
20
13
4-6
0-1
5-6
2
1
3
2
0
0
1
2
24
12
5-11
2-5
0-0
0
3
3
0
0
0
0
4
12
7
3-4
0-0
1-1
4
4
8
0
0
1
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
15
4-9
3-6
4-5
1
2
3
5
1
0
2
1
29
15
5-8
0-1
5-5
0
7
7
1
0
1
2
4
19
10
4-7
0-0
2-2
0
2
2
3
2
1
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
7-10
2-3
2-2
0
2
2
1
1
0
2
1
36
16
6-9
4-7
0-0
1
3
4
2
0
0
0
2
32
14
4-15
3-6
3-5
0
3
3
6
1
1
3
1
35
12
5-13
1-5
1-1
0
3
3
13
0
1
0
4
18
9
3-7
0-1
3-6
3
2
5
0
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
15
7-7
0-0
1-2
0
2
2
0
0
0
1
5
16
6
2-5
1-3
1-3
2
2
4
1
0
0
2
3
11
1
0-0
0-0
1-2
1
1
2
1
0
0
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.2101
Scored Points Average
9181.4
85.691
Points Allowed Average
10186.4