Football.com
21/09/2024 18:30
83-80
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
SIG Strasbourg
21
21
26
15
83
Elan Chalon
17
23
18
22
80
38
44
44
37
163
Thống kê cầu thủ
Filip Kruslin
18
PTS
19
Lionel Gaudoux
Chi tiết
1Q(21 - 17)
2Q(42 - 40)
3Q(68 - 58)
4Q(83 - 80)

39'58''

83 - 80

+3

39'39''

80 - 80

+1

37'54''

80 - 79

+1

36'45''

80 - 78

+3

36'27''

80 - 75

+3
Tỷ lệ cược
1
1.24
2
3.75
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.24
  • 4
1.35

Rise

8.87%

Tỷ lệ cược nhà

1.24

1.35

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
12
SIG StrasbourgSIG Strasbourg
3012-18.400
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Rhenus Sport (Strasbourg, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(30/62)
Field Goals %
45%(30/66)
55%(18/33)
2-Point Field Goals %
51%(22/43)
41%(12/29)
3-Point Field Goals %
35%(8/23)
73%(11/15)
Free Throws %
55%(12/22)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
40
20
Defensive Rebounds
21
12
Offensive Rebounds
19
Khác
20
Assist
20
0
Blocked
4
8
Steals
7
15
Turnovers
14
5
Timeouts
3
16
Biggest Lead
7
24
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
SIG Strasbourg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
15
5-13
2-7
3-4
0
0
0
6
1
0
2
2
24
7
3-9
1-4
0-0
1
2
3
2
1
0
3
3
12
7
3-5
1-3
0-0
2
4
6
0
1
0
0
3
20
6
2-3
0-0
2-2
2
1
3
0
0
0
1
4
24
2
1-4
0-3
0-0
1
4
5
3
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
18
5-8
4-7
4-5
0
6
6
3
1
0
2
1
16
12
4-7
2-3
2-2
2
2
4
0
3
0
0
2
20
8
4-8
0-0
0-2
2
1
3
2
0
0
2
4
11
6
2-3
2-2
0-0
0
0
0
1
0
0
0
0
12
2
1-1
0-0
0-0
1
0
1
3
0
0
2
3
4
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
3
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
19
9-12
0-0
1-4
5
4
9
1
0
0
2
3
31
18
7-16
3-10
1-3
1
3
4
7
1
0
2
3
25
10
4-9
2-4
0-0
4
4
8
0
0
0
1
3
25
9
3-8
2-3
1-2
1
1
2
2
1
1
0
3
31
5
0-3
0-1
5-8
2
2
4
3
3
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
9
3-13
1-4
2-2
0
1
1
4
1
2
1
2
13
6
3-3
0-0
0-1
1
3
4
0
1
0
1
1
7
2
0-0
0-0
2-2
0
0
0
0
0
0
1
1
9
2
1-2
0-1
0-0
1
0
1
3
0
0
4
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
2W 3L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
81.483
Scored Points Average
8092.2
86.480
Points Allowed Average
8385.6