Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Southern Methodist Mustangs
37
36
73
Memphis Tigers
32
25
57
69
61
130
Thống kê cầu thủ
Marcus Weathers
20
PTS
13
Lester Quinones
Chi tiết
HT(37 - 32)
FT(73 - 57)

39'47''

73 - 57

+3

39'22''

73 - 54

+2

38'10''

73 - 52

+2

37'43''

73 - 50

+2

37'22''

73 - 48

+2
Tỷ lệ cược
1
2.12
2
1.67
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.12
  • 4
2.15

Rise

1.42%

Tỷ lệ cược nhà

2.12

2.15

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Moody Coliseum (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(30/61)
Field Goals %
40%(25/62)
55%(22/40)
2-Point Field Goals %
46%(19/41)
38%(8/21)
3-Point Field Goals %
29%(6/21)
50%(5/10)
Free Throws %
20%(1/5)
Bắt bóng bật bảng
34
Total Rebounds
33
25
Defensive Rebounds
19
9
Offensive Rebounds
14
Khác
14
Assist
18
5
Blocked
6
10
Steals
12
14
Turnovers
18
3
Timeouts
4
25
Biggest Lead
7
9
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Southern Methodist Mustangs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
34
20
9-14
1-2
1-2
3
4
7
4
0
0
1
2
31
9
3-5
1-2
2-2
0
2
2
2
2
0
0
0
19
8
4-4
0-0
0-0
0
7
7
1
0
0
0
2
31
6
3-8
0-1
0-0
4
6
10
5
3
4
6
2
16
2
1-6
0-1
0-0
0
1
1
0
1
0
3
1
11
1
0-0
0-0
1-2
1
2
3
1
0
1
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-4
0-4
0-2
0
1
1
1
0
0
0
0
Memphis Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
13
5-11
3-8
0-0
1
3
4
3
1
0
0
2
22
11
5-6
0-0
1-4
2
2
4
0
1
4
3
1
25
6
3-5
0-0
0-0
0
2
2
5
2
0
1
4
15
5
2-4
1-2
0-0
2
1
3
2
0
0
0
0
25
4
2-7
0-1
0-0
3
4
7
1
3
0
3
2
13
2
1-2
0-0
0-0
4
2
6
2
1
0
0
1
12
2
1-4
0-1
0-1
0
1
1
1
2
1
2
2
19
2
1-8
0-4
0-0
0
1
1
1
0
0
4
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
9
0
0-2
0-0
0-0
1
1
2
1
1
0
3
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.073
Scored Points Average
5780.8
77.657
Points Allowed Average
7388.8