Football.com
03/03/2023 02:00
62-81
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
SMU Mustangs
37
25
62
Memphis Tigers
50
31
81
87
56
143
Thống kê cầu thủ
Zach Nutall
15
PTS
23
Kendric Davis
Chi tiết
HT(37 - 50)
FT(62 - 81)

39'27''

62 - 81

+1

38'38''

62 - 80

+2

38'01''

62 - 78

+1

38'01''

62 - 77

+1

37'20''

62 - 76

+2
Tỷ lệ cược
1
3.65
2
1.26
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.65
  • 4
3.05

Drop

16.44%

Tỷ lệ cược nhà

3.65

3.05

10 trận gần đây nhất

2W 8L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Moody Coliseum (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(21/58)
Field Goals %
52%(27/52)
47%(16/34)
2-Point Field Goals %
51%(18/35)
21%(5/24)
3-Point Field Goals %
53%(9/17)
71%(15/21)
Free Throws %
69%(18/26)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
31
19
Defensive Rebounds
23
14
Offensive Rebounds
8
Khác
11
Assist
21
5
Blocked
4
10
Steals
9
19
Turnovers
18
1
Timeouts
3
3
Biggest Lead
19
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
SMU Mustangs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
15
3-13
2-7
7-8
4
2
6
1
1
2
2
3
34
14
5-12
0-1
4-4
5
6
11
2
3
1
5
1
26
10
5-12
0-4
0-5
0
2
2
2
0
0
4
3
29
8
2-2
0-0
4-4
4
3
7
1
1
1
4
2
33
8
3-9
2-6
0-0
0
2
2
3
2
1
1
2
17
5
2-5
1-3
0-0
0
1
1
1
2
0
1
5
11
2
1-1
0-0
0-0
1
2
3
0
1
0
2
2
4
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
1
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Memphis Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
23
7-18
3-6
6-8
1
2
3
10
4
0
5
3
26
15
5-9
3-5
2-3
1
3
4
0
1
0
0
2
32
13
4-10
0-2
5-8
2
3
5
4
1
0
5
2
26
10
3-4
0-0
4-6
0
4
4
4
1
0
3
2
15
8
3-5
1-2
1-1
0
1
1
1
0
0
1
2
28
5
2-2
1-1
0-0
4
8
12
1
1
3
3
4
13
4
2-3
0-0
0-0
0
1
1
0
1
0
1
4
23
3
1-1
1-1
0-0
0
1
1
1
0
1
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.062
Scored Points Average
8180.8
77.681
Points Allowed Average
6288.8