Football.com
18/02/2024 21:00
106-79
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
SMU Mustangs
58
48
106
Memphis Tigers
36
43
79
94
91
185
Thống kê cầu thủ
Ricardo Wright
26
PTS
33
David Jones
Chi tiết
HT(58 - 36)
FT(106 - 79)

39'39''

106 - 79

+3

39'20''

103 - 79

+1

39'13''

103 - 78

+2

38'53''

101 - 78

+3

38'17''

101 - 75

+2
Tỷ lệ cược
1
1.40
2
2.80
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.40
  • 4
1.39

Drop

0.71%

Tỷ lệ cược nhà

1.40

1.39

10 trận gần đây nhất

8W 2L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Moody Coliseum (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(42/74)
Field Goals %
48%(27/56)
68%(30/44)
2-Point Field Goals %
50%(18/36)
40%(12/30)
3-Point Field Goals %
45%(9/20)
71%(10/14)
Free Throws %
64%(16/25)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
25
21
Defensive Rebounds
15
15
Offensive Rebounds
10
Khác
28
Assist
9
5
Blocked
6
11
Steals
10
15
Turnovers
18
2
Timeouts
3
27
Biggest Lead
0
18
Fouls
15
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
SMU Mustangs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
26
9-12
6-8
2-2
2
1
3
1
1
1
1
0
28
18
8-13
0-1
2-2
3
5
8
3
2
1
2
3
26
18
8-15
1-5
1-2
2
2
4
7
1
0
2
1
30
10
4-9
2-6
0-0
2
3
5
3
2
0
4
2
22
10
4-7
0-0
2-2
2
1
3
3
4
2
0
3
12
6
1-3
1-3
3-4
0
2
2
1
0
0
2
3
16
6
3-4
0-0
0-1
2
2
4
2
0
0
0
3
23
4
2-5
0-2
0-1
2
3
5
5
0
1
2
1
1
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
0
15
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
3
0
0
1
0
6
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Memphis Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
33
33
12-22
4-9
5-8
4
6
10
0
2
1
3
0
29
17
6-8
1-3
4-5
2
1
3
1
1
1
2
0
29
9
4-11
0-2
1-2
0
3
3
5
1
0
5
3
16
7
1-1
0-0
5-8
2
3
5
0
0
0
2
3
12
6
2-4
2-3
0-0
0
0
0
0
1
1
0
0
8
3
1-2
1-1
0-0
1
0
1
0
0
0
1
0
10
3
1-2
1-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
2
2
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
16
0
0-1
0-0
0-0
1
1
2
0
2
0
1
4
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
2
0
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
19
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
1
1
2
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.0106
Scored Points Average
7980.8
77.679
Points Allowed Average
10688.8