Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Southern Methodist Mustangs
26
37
63
Memphis Tigers
32
38
70
58
75
133
Thống kê cầu thủ
Marcus Weathers
16
PTS
12
Alex Lomax
Tỷ lệ cược
1
2.44
2
1.52
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
2.44
  • 4
2.55

Rise

4.51%

Tỷ lệ cược nhà

2.44

2.55

10 trận gần đây nhất

6W 4L

3W 7L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Dickies Arena (Fort Worth, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(20/52)
Field Goals %
41%(24/58)
47%(15/32)
2-Point Field Goals %
41%(20/49)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
44%(4/9)
75%(18/24)
Free Throws %
69%(18/26)
Bắt bóng bật bảng
22
Total Rebounds
46
18
Defensive Rebounds
31
4
Offensive Rebounds
15
Khác
8
Assist
12
2
Blocked
7
10
Steals
9
12
Turnovers
17
2
Timeouts
-
5
Biggest Lead
9
20
Fouls
19
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Southern Methodist Mustangs
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
16
4-9
0-3
8-10
2
4
6
2
1
2
1
3
36
12
3-9
1-2
5-6
1
3
4
2
3
0
6
4
38
8
4-10
0-5
0-0
0
2
2
1
1
0
1
3
26
8
3-6
2-4
0-0
0
4
4
1
1
0
0
4
7
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
6
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
0
0
0
0
2
9
2
1-2
0-1
0-2
0
0
0
0
2
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Memphis Tigers
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
39
12
5-8
0-0
2-2
0
4
4
3
4
2
7
1
35
10
3-7
2-3
2-3
1
7
8
1
3
0
1
0
17
9
3-4
0-0
3-4
3
4
7
1
1
2
2
2
18
8
2-6
2-3
2-2
0
1
1
0
0
0
1
2
20
7
2-6
0-0
3-5
4
6
10
2
0
0
0
5
13
2
1-2
0-0
0-0
2
3
5
2
0
2
3
4
8
1
0-2
0-0
1-2
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.063
Scored Points Average
7080.8
77.670
Points Allowed Average
6388.8