Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
17
25
18
23
83

Elan Chalon
23
25
21
18
87
40
50
39
41
170
Chi tiết
1Q(17 - 23)
2Q(42 - 48)
3Q(60 - 69)
4Q(83 - 87)
39'56''
83 - 87
+1
39'20''
83 - 86
+2
38'28''
83 - 84
+2
38'14''
83 - 82
+3
38'03''
80 - 82
+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.36
- 4
1.35
Drop
0.74%
Tỷ lệ cược nhà
1.36
1.35
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/61)
Field Goals %
51%(30/59)
59%(17/29)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
39%(9/23)
87%(13/15)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
29
24
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
7
Khác
25
Assist
27
0
Blocked
3
5
Steals
10
14
Turnovers
9
6
Timeouts
4
3
Biggest Lead
14
22
Fouls
14
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
6-10
5-8
2-2
0
0
0
5
1
0
3
3
25
14
4-6
3-4
3-4
1
2
3
4
0
0
1
4
24
10
5-7
0-1
0-0
1
6
7
0
0
0
0
2
29
8
3-9
2-8
0-0
0
2
2
0
3
0
0
2
18
5
2-4
1-3
0-0
1
2
3
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-6
0-0
6-7
6
5
11
1
0
0
4
1
14
9
3-9
1-4
2-2
1
0
1
4
1
0
3
2
25
4
2-8
0-3
0-0
0
4
4
8
0
0
1
2
10
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
7-14
3-7
4-4
2
3
5
6
3
1
0
1
31
20
7-9
3-4
3-5
2
5
7
1
1
0
1
0
34
14
6-8
1-1
1-1
0
4
4
2
1
1
1
2
34
14
6-13
1-4
1-3
1
5
6
7
0
0
3
2
24
2
1-6
0-3
0-2
0
3
3
7
3
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
7
2-4
1-3
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
12
5
0-2
0-0
5-6
1
1
2
3
0
1
0
4
9
4
1-3
0-1
2-2
0
0
0
1
2
0
2
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.683
Scored Points Average
8792.2
92.887
Points Allowed Average
8385.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/10/23
FT
Saint Quentin
Elan Chalon75
70
04/05/24
AET
Elan Chalon
Saint Quentin97
90
07/12/24
FT
Elan Chalon
Saint Quentin91
63
18/01/25
FT
Saint Quentin
Elan Chalon83
87
11/10/25
FT
Elan Chalon
Saint Quentin84
82
21/03/26
FT
Saint Quentin
Elan Chalon65
86
21/11/26 19:00
Elan Chalon
Saint Quentin10/04/27 18:00
Saint Quentin
Elan Chalon




























