Football.com
18/01/2025 17:00
83-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Saint Quentin
17
25
18
23
83
Elan Chalon
23
25
21
18
87
40
50
39
41
170
Thống kê cầu thủ
Nolan Traore
19
PTS
21
Jeremiah Hill
Chi tiết
1Q(17 - 23)
2Q(42 - 48)
3Q(60 - 69)
4Q(83 - 87)

39'56''

83 - 87

+1

39'20''

83 - 86

+2

38'28''

83 - 84

+2

38'14''

83 - 82

+3

38'03''

80 - 82

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
3.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.35

Drop

0.74%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.35

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
10
Saint QuentinSaint Quentin
3013-17.433
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Palais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
48%(29/61)
Field Goals %
51%(30/59)
59%(17/29)
2-Point Field Goals %
58%(21/36)
38%(12/32)
3-Point Field Goals %
39%(9/23)
87%(13/15)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
29
24
Defensive Rebounds
22
11
Offensive Rebounds
7
Khác
25
Assist
27
0
Blocked
3
5
Steals
10
14
Turnovers
9
6
Timeouts
4
3
Biggest Lead
14
22
Fouls
14
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
19
6-10
5-8
2-2
0
0
0
5
1
0
3
3
25
14
4-6
3-4
3-4
1
2
3
4
0
0
1
4
24
10
5-7
0-1
0-0
1
6
7
0
0
0
0
2
29
8
3-9
2-8
0-0
0
2
2
0
3
0
0
2
18
5
2-4
1-3
0-0
1
2
3
1
0
0
1
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
14
4-6
0-0
6-7
6
5
11
1
0
0
4
1
14
9
3-9
1-4
2-2
1
0
1
4
1
0
3
2
25
4
2-8
0-3
0-0
0
4
4
8
0
0
1
2
10
0
0-1
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
5
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
1
0
0
1
1
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
21
7-14
3-7
4-4
2
3
5
6
3
1
0
1
31
20
7-9
3-4
3-5
2
5
7
1
1
0
1
0
34
14
6-8
1-1
1-1
0
4
4
2
1
1
1
2
34
14
6-13
1-4
1-3
1
5
6
7
0
0
3
2
24
2
1-6
0-3
0-2
0
3
3
7
3
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
7
2-4
1-3
2-2
0
0
0
0
0
0
0
1
12
5
0-2
0-0
5-6
1
1
2
3
0
1
0
4
9
4
1-3
0-1
2-2
0
0
0
1
2
0
2
3
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.683
Scored Points Average
8792.2
92.887
Points Allowed Average
8385.6