Football.com
11/10/2025 16:10
84-82
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
23
16
32
13
84
Saint Quentin
20
21
20
21
82
43
37
52
34
166
Thống kê cầu thủ
Jeremiah Hill
20
PTS
23
Nick Johnson
Chi tiết
1Q(23 - 20)
2Q(39 - 41)
3Q(71 - 61)
4Q(84 - 82)

39'58''

84 - 82

+1

37'43''

84 - 81

+3

36'44''

84 - 78

+3

36'27''

81 - 78

+3

36'11''

81 - 75

+1
Tỷ lệ cược
1
1.36
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.36
  • 4
1.30

Drop

4.41%

Tỷ lệ cược nhà

1.36

1.30

10 trận gần đây nhất

6W 4L

6W 4L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
9
Elan ChalonElan Chalon
3016-14.533
15
Saint QuentinSaint Quentin
308-22.267
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
40%(28/70)
Field Goals %
47%(27/57)
56%(19/34)
2-Point Field Goals %
48%(14/29)
25%(9/36)
3-Point Field Goals %
46%(13/28)
83%(19/23)
Free Throws %
71%(15/21)
Bắt bóng bật bảng
38
Total Rebounds
36
23
Defensive Rebounds
25
15
Offensive Rebounds
11
Khác
23
Assist
11
3
Blocked
2
9
Steals
10
14
Turnovers
20
2
Timeouts
3
11
Biggest Lead
5
21
Fouls
26
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
20
6-16
2-8
6-8
1
1
2
7
1
1
2
3
29
14
5-9
1-2
3-4
0
2
2
1
1
1
2
3
28
10
5-7
0-0
0-0
2
3
5
5
5
0
1
3
25
7
3-7
1-5
0-0
1
1
2
3
1
0
3
3
22
3
0-3
0-0
3-4
3
3
6
3
1
0
0
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
13
4-12
3-10
2-2
1
3
4
1
0
0
0
3
13
8
3-8
2-7
0-0
0
2
2
1
0
0
1
0
8
6
1-5
0-3
4-4
2
1
3
0
0
0
3
2
11
3
1-2
0-0
1-1
1
3
4
1
0
1
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
10
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
1
0
0
0
1
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
23
8-12
5-8
2-3
1
2
3
4
0
0
4
4
19
19
7-11
3-6
2-3
0
4
4
0
2
0
2
2
28
12
3-10
2-5
4-4
4
3
7
0
1
0
2
3
15
8
2-3
2-3
2-2
0
3
3
1
1
0
3
4
30
4
2-4
0-0
0-0
3
1
4
1
1
1
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
6
3-7
0-1
0-0
0
2
2
2
1
0
1
3
17
6
1-3
1-2
3-3
1
0
1
0
3
0
1
3
9
2
1-2
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
2
31
2
0-5
0-3
2-6
2
6
8
3
1
1
3
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
1W 4L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.284
Scored Points Average
8279.6
85.682
Points Allowed Average
8492.8