Football.com
24/01/2025 19:00
92-76
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Elan Chalon
18
16
30
28
92
Limoges CSP
19
14
14
29
76
37
30
44
57
168
Thống kê cầu thủ
Michael Stockton
14
PTS
14
Alexandre Chassang
Chi tiết
1Q(18 - 19)
2Q(34 - 33)
3Q(64 - 47)
4Q(92 - 76)

39'58''

92 - 76

+2

39'27''

92 - 74

+1

39'27''

92 - 73

+1

39'16''

92 - 72

+3

38'55''

89 - 72

+2
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.46
  • 4
1.41

Drop

3.42%

Tỷ lệ cược nhà

1.46

1.41

10 trận gần đây nhất

7W 3L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
7
Elan ChalonElan Chalon
3015-15.500
14
Limoges CSPLimoges CSP
3010-20.333
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Le Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(28/53)
Field Goals %
40%(29/72)
64%(18/28)
2-Point Field Goals %
49%(21/43)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
28%(8/29)
81%(26/32)
Free Throws %
67%(10/15)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
30
29
Defensive Rebounds
14
13
Offensive Rebounds
16
Khác
21
Assist
16
3
Blocked
2
4
Steals
8
17
Turnovers
8
2
Timeouts
4
21
Biggest Lead
3
18
Fouls
27
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
1-3
3-4
1
1
2
6
1
0
3
4
30
13
5-12
3-7
0-0
2
0
2
3
2
1
2
1
29
12
4-7
0-2
4-6
1
2
3
3
1
0
1
2
30
12
2-5
1-3
7-7
3
8
11
4
0
0
3
0
23
3
1-2
1-2
0-0
1
7
8
2
0
1
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-6
0-0
3-4
2
4
6
0
0
0
1
2
18
13
2-2
2-2
7-7
0
1
1
3
0
0
0
2
20
10
3-8
2-4
2-4
2
4
6
0
0
1
2
3
6
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
6-12
0-2
2-2
3
1
4
3
1
0
0
2
21
13
4-10
3-6
2-2
3
0
3
4
2
1
3
1
34
11
4-13
1-8
2-2
0
2
2
1
1
0
0
4
23
9
4-8
1-1
0-1
1
4
5
0
2
1
1
1
30
6
1-4
1-4
3-4
2
1
3
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
7
3-6
1-2
0-0
4
1
5
5
1
0
1
4
17
7
3-6
0-2
1-4
0
1
1
0
0
0
1
5
17
4
2-8
0-3
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
13
3
1-4
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
0
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.292
Scored Points Average
7687.2
85.676
Points Allowed Average
9285.2