Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Elan Chalon
18
16
30
28
92

Limoges CSP
19
14
14
29
76
37
30
44
57
168
Chi tiết
1Q(18 - 19)
2Q(34 - 33)
3Q(64 - 47)
4Q(92 - 76)
39'58''
92 - 76
+2
39'27''
92 - 74
+1
39'27''
92 - 73
+1
39'16''
92 - 72
+3
38'55''
89 - 72
+2
Tỷ lệ cược
1
1.46
2
2.60
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.46
- 4
1.41
Drop
3.42%
Tỷ lệ cược nhà
1.46
1.41
10 trận gần đây nhất
7W 3L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmLe Colisee (Chalon-sur-Saone, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
53%(28/53)
Field Goals %
40%(29/72)
64%(18/28)
2-Point Field Goals %
49%(21/43)
40%(10/25)
3-Point Field Goals %
28%(8/29)
81%(26/32)
Free Throws %
67%(10/15)
Bắt bóng bật bảng
42
Total Rebounds
30
29
Defensive Rebounds
14
13
Offensive Rebounds
16
Khác
21
Assist
16
3
Blocked
2
4
Steals
8
17
Turnovers
8
2
Timeouts
4
21
Biggest Lead
3
18
Fouls
27
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Paris Basketball | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 2 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 23-7 | .767 | - | W1 |
| 3 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L1 |
| 4 | Cholet Basket | 30 | 21-9 | .700 | - | W2 |
| 5 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | L1 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W5 |
| 7 | Elan Chalon | 30 | 15-15 | .500 | - | W1 |
| 8 | JDA Dijon Basket | 30 | 15-15 | .500 | - | L1 |
| 9 | Sluc Nancy Basket | 30 | 14-16 | .467 | - | L2 |
| 10 | Saint Quentin | 30 | 13-17 | .433 | - | L1 |
| 11 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 12-18 | .400 | - | L1 |
| 12 | SIG Strasbourg | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Nanterre 92 | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | Limoges CSP | 30 | 10-20 | .333 | - | W1 |
| 15 | Le Portel | 30 | 8-22 | .267 | - | W1 |
| 16 | Stade Rochelais Basket | 30 | 4-26 | .133 | - | L4 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
14
5-8
1-3
3-4
1
1
2
6
1
0
3
4
30
13
5-12
3-7
0-0
2
0
2
3
2
1
2
1
29
12
4-7
0-2
4-6
1
2
3
3
1
0
1
2
30
12
2-5
1-3
7-7
3
8
11
4
0
0
3
0
23
3
1-2
1-2
0-0
1
7
8
2
0
1
3
0
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
13
5-6
0-0
3-4
2
4
6
0
0
0
1
2
18
13
2-2
2-2
7-7
0
1
1
3
0
0
0
2
20
10
3-8
2-4
2-4
2
4
6
0
0
1
2
3
6
2
1-3
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
1
2
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
Limoges CSP
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
14
6-12
0-2
2-2
3
1
4
3
1
0
0
2
21
13
4-10
3-6
2-2
3
0
3
4
2
1
3
1
34
11
4-13
1-8
2-2
0
2
2
1
1
0
0
4
23
9
4-8
1-1
0-1
1
4
5
0
2
1
1
1
30
6
1-4
1-4
3-4
2
1
3
1
0
0
0
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
7
3-6
1-2
0-0
4
1
5
5
1
0
1
4
17
7
3-6
0-2
1-4
0
1
1
0
0
0
1
5
17
4
2-8
0-3
0-0
1
2
3
2
0
0
1
3
13
3
1-4
1-1
0-0
0
0
0
0
1
0
0
3
0
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
2Losses
92.292
Scored Points Average
7687.2
85.676
Points Allowed Average
9285.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu































