Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Saint Quentin
21
12
19
13
65

Elan Chalon
12
32
25
17
86
33
44
44
30
151
Chi tiết
1Q(21 - 12)
2Q(33 - 44)
3Q(52 - 69)
4Q(65 - 86)
39'29''
65 - 86
+1
39'29''
65 - 85
+1
37'42''
65 - 84
+1
37'42''
65 - 83
+2
37'21''
65 - 81
+1
Tỷ lệ cược
1
2.22
2
1.61
Biến động tỷ lệ cược
- 4
2.22
- 4
2.32
Rise
4.50%
Tỷ lệ cược nhà
2.22
2.32
10 trận gần đây nhất
3W 7L
4W 6L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmPalais des Sports Pierre Rate (Saint-Quentin, France)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
38%(24/63)
Field Goals %
44%(31/71)
52%(17/33)
2-Point Field Goals %
53%(29/55)
23%(7/30)
3-Point Field Goals %
13%(2/16)
45%(10/22)
Free Throws %
71%(22/31)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
54
26
Defensive Rebounds
37
9
Offensive Rebounds
17
Khác
16
Assist
21
1
Blocked
2
4
Steals
8
22
Turnovers
16
4
Timeouts
2
9
Biggest Lead
23
27
Fouls
20
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | AS Monaco | 29 | 22-7 | .759 | - | L2 |
| 2 | Paris Basketball | 30 | 22-8 | .733 | - | W2 |
| 3 | Nanterre 92 | 30 | 21-9 | .700 | - | L1 |
| 4 | ASVEL Lyon-Villeurbanne | 30 | 20-10 | .667 | - | L1 |
| 5 | Cholet Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W3 |
| 6 | Le Mans Sarthe Basket | 30 | 19-11 | .633 | - | W5 |
| 7 | JL Bourg Basket | 30 | 18-12 | .600 | - | W1 |
| 8 | SIG Strasbourg | 30 | 17-13 | .567 | - | L3 |
| 9 | Elan Chalon | 30 | 16-14 | .533 | - | W4 |
| 10 | Sluc Nancy Basket | 30 | 13-17 | .433 | - | W1 |
| 11 | JDA Dijon Basket | 30 | 12-18 | .400 | - | W2 |
| 12 | Boulazac Basket Dordogne | 30 | 12-18 | .400 | - | W1 |
| 13 | Limoges CSP | 30 | 11-19 | .367 | - | L1 |
| 14 | BCM Gravelines Dunkerque | 30 | 8-22 | .267 | - | L5 |
| 15 | Saint Quentin | 30 | 8-22 | .267 | - | L2 |
| 16 | Le Portel | 29 | 0-29 | 0 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Saint Quentin
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
11
4-8
0-3
3-7
0
3
3
6
1
0
1
3
22
10
4-9
0-1
2-4
0
2
2
1
1
0
5
2
32
7
2-7
1-5
2-3
0
4
4
7
0
1
5
2
25
5
2-7
1-4
0-0
2
4
6
1
0
0
1
4
22
4
2-6
0-2
0-0
1
5
6
0
0
0
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
10
3-7
2-6
2-2
0
1
1
1
1
0
2
5
21
9
4-11
0-1
1-6
2
2
4
0
0
0
3
4
26
9
3-8
3-8
0-0
1
4
5
0
1
0
2
4
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Elan Chalon
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
0-0
0-0
5-7
6
6
12
2
1
0
2
2
18
9
0-0
0-3
5-6
0
4
4
1
0
0
2
2
32
7
0-0
0-3
3-4
2
1
3
1
3
0
2
2
24
6
0-0
0-4
0-0
1
6
7
5
2
0
2
2
12
2
0-0
0-0
0-0
0
2
2
2
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
15
0-0
0-0
3-4
5
4
9
5
1
1
3
1
18
14
0-0
1-1
5-8
0
3
3
2
1
0
3
3
22
12
0-0
1-5
1-2
0
6
6
3
0
0
0
1
12
2
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
3
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
4
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
4W 1L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Loss
79.665
Scored Points Average
8692.2
92.886
Points Allowed Average
6585.6
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
07/10/23
FT
Saint Quentin
Elan Chalon75
70
04/05/24
AET
Elan Chalon
Saint Quentin97
90
07/12/24
FT
Elan Chalon
Saint Quentin91
63
18/01/25
FT
Saint Quentin
Elan Chalon83
87
11/10/25
FT
Elan Chalon
Saint Quentin84
82
21/03/26
FT
Saint Quentin
Elan Chalon65
86
21/11/26 19:00
Elan Chalon
Saint Quentin10/04/27 18:00
Saint Quentin
Elan Chalon





















