Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Seattle University Redhawks
29
38
67
Texas Rio Grande Valley Vaqueros
24
35
59
53
73
126
Thống kê cầu thủ
Cameron Tyson
13
PTS
19
Justin Johnson
Tỷ lệ cược
1
1.10
2
6.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.10
  • 4
1.10

Rise

0

Tỷ lệ cược nhà

1.10

1.10

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Climate Pledge Arena (Seattle, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
33%(22/66)
Field Goals %
28%(16/58)
49%(18/37)
2-Point Field Goals %
34%(12/35)
14%(4/29)
3-Point Field Goals %
17%(4/23)
77%(17/22)
Free Throws %
62%(23/37)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
44
30
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
12
Khác
11
Assist
6
10
Blocked
5
6
Steals
2
14
Turnovers
17
-
Timeouts
-
-
Biggest Lead
-
32
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Seattle University Redhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
13
4-20
1-12
4-4
2
3
5
1
1
2
1
5
31
11
4-10
1-4
2-2
0
4
4
1
2
1
2
3
11
8
1-1
0-0
6-7
3
2
5
0
0
4
4
4
30
8
3-8
1-5
1-1
0
3
3
2
0
0
3
4
35
8
4-16
0-5
0-0
1
8
9
2
1
0
2
4
16
6
3-5
0-1
0-1
2
6
8
0
0
3
0
3
19
6
1-3
1-2
3-5
0
2
2
1
1
0
0
1
19
5
2-3
0-0
1-2
2
0
2
4
1
0
2
4
7
0
0-0
0-0
0-0
0
2
2
0
0
0
0
4
Texas Rio Grande Valley Vaqueros
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
19
6-15
1-4
6-11
1
8
9
0
0
1
5
2
29
13
2-12
1-9
8-8
1
2
3
0
0
0
3
3
18
9
4-6
0-0
1-5
3
2
5
1
0
0
4
2
24
7
2-7
0-3
3-6
1
5
6
2
1
1
0
5
13
7
1-5
1-3
4-4
2
3
5
0
0
0
0
3
8
3
1-3
1-2
0-0
0
0
0
0
0
0
2
0
27
1
0-1
0-0
1-2
1
0
1
3
0
0
2
2
10
0
0-0
0-0
0-1
0
2
2
0
0
0
0
2
25
0
0-9
0-2
0-0
3
10
13
0
1
2
1
1
6
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
1
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.867
Scored Points Average
5974.2
65.259
Points Allowed Average
6768.8