Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Texas Rio Grande Valley Vaqueros
31
31
62
Seattle University Redhawks
56
46
102
87
77
164
Thống kê cầu thủ
Marek Nelson
18
PTS
30
Cameron Tyson
Chi tiết
HT(31 - 56)
FT(62 - 102)

39'24''

62 - 102

+2

39'00''

62 - 100

+2

38'35''

60 - 100

+1

38'30''

60 - 99

+2

37'55''

58 - 99

+2
Tỷ lệ cược
1
3.10
2
1.34
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.10
  • 4
3.20

Rise

3.23%

Tỷ lệ cược nhà

3.10

3.20

10 trận gần đây nhất

2W 8L

2W 8L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
UTRGV Fieldhouse (Edinburg, TX, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
36%(20/56)
Field Goals %
50%(38/76)
39%(14/36)
2-Point Field Goals %
50%(17/34)
30%(6/20)
3-Point Field Goals %
50%(21/42)
67%(16/24)
Free Throws %
56%(5/9)
Bắt bóng bật bảng
29
Total Rebounds
44
26
Defensive Rebounds
35
3
Offensive Rebounds
9
Khác
12
Assist
31
5
Blocked
3
3
Steals
5
14
Turnovers
7
3
Timeouts
3
0
Biggest Lead
42
13
Fouls
21
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK

*If two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:
1. Most victories
2. H2H (Most points, Goal difference, Goals scored, Goals scored away)
3. Goal difference
4. Goals scored

Thống kê số liệu
Texas Rio Grande Valley Vaqueros
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
18
4-5
0-1
10-11
1
4
5
1
0
0
3
3
26
13
5-7
1-1
2-6
1
6
7
0
2
2
0
1
32
11
4-10
0-2
3-5
0
7
7
4
1
0
4
3
27
9
3-15
2-7
1-2
1
3
4
1
0
0
2
2
24
5
2-5
1-3
0-0
0
2
2
0
0
2
2
1
15
3
1-4
1-3
0-0
0
3
3
0
0
1
0
1
37
3
1-4
1-1
0-0
0
0
0
4
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
13
0
0-6
0-2
0-0
0
1
1
2
0
0
1
1
Seattle University Redhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
30
10-20
9-16
1-2
1
7
8
3
0
0
1
0
22
19
7-9
3-4
2-3
0
1
1
8
2
0
1
0
19
11
4-6
3-5
0-0
0
2
2
2
2
0
0
5
19
10
4-8
2-4
0-0
1
5
6
2
0
0
0
4
13
7
3-4
0-0
1-2
2
3
5
0
0
1
2
3
25
7
3-5
1-3
0-0
0
7
7
2
0
0
2
4
19
6
3-6
0-0
0-0
4
4
8
5
0
1
0
2
17
3
1-4
1-1
0-0
1
3
4
5
0
1
0
0
7
3
1-3
1-3
0-0
0
2
2
0
0
0
0
0
25
3
1-8
1-5
0-0
0
1
1
4
0
0
0
2
3
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
1
1
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.262
Scored Points Average
10267.8
68.8102
Points Allowed Average
6265.2