Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
Total
Seattle Redhawks
29
55
84
UT Rio Grande Valley Vaqueros
27
29
56
56
84
140
Thống kê cầu thủ
John Christofilis
24
PTS
23
Elijah Elliott
Chi tiết
HT(29 - 27)
FT(84 - 56)

39'36''

84 - 56

+2

38'50''

82 - 56

+1

38'50''

81 - 56

+2

38'25''

79 - 56

+1

38'25''

79 - 55

+1
Tỷ lệ cược
1
1.01
2
12.00
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.01
  • 4
1.03

Rise

1.98%

Tỷ lệ cược nhà

1.01

1.03

10 trận gần đây nhất

10W 0L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Redhawk Center (Seattle, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(30/61)
Field Goals %
33%(18/55)
52%(16/31)
2-Point Field Goals %
33%(13/40)
47%(14/30)
3-Point Field Goals %
33%(5/15)
59%(10/17)
Free Throws %
94%(15/16)
Bắt bóng bật bảng
33
Total Rebounds
33
27
Defensive Rebounds
26
6
Offensive Rebounds
7
Khác
19
Assist
9
4
Blocked
0
9
Steals
5
8
Turnovers
15
8
Timeouts
2
28
Biggest Lead
7
14
Fouls
16
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
Seattle Redhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
27
24
9-16
6-11
0-0
0
1
1
1
2
0
1
0
28
21
7-11
5-7
2-3
0
3
3
1
2
0
1
0
27
9
3-6
3-5
0-2
0
3
3
3
0
0
1
2
26
8
1-8
0-3
6-8
0
1
1
7
2
0
3
1
21
7
3-4
0-0
1-1
3
3
6
0
0
0
1
2
27
6
3-7
0-2
0-0
2
9
11
3
2
3
0
2
10
4
2-2
0-0
0-2
1
2
3
1
1
1
0
4
3
3
1-1
0-0
1-1
0
0
0
1
0
0
1
0
8
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
1
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
14
0
0-3
0-0
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
8
0
0-1
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
0
2
UT Rio Grande Valley Vaqueros
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
23
7-18
3-6
6-6
0
3
3
2
1
0
2
3
40
14
4-14
0-1
6-6
5
7
12
3
1
0
5
0
37
10
4-7
2-4
0-0
0
3
3
2
1
0
1
2
26
7
2-9
0-1
3-4
0
6
6
0
1
0
2
4
17
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
2
7
0
0-2
0-0
0-0
2
1
3
1
0
0
3
2
7
0
0-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
1
1
26
0
0-3
0-3
0-0
0
4
4
1
1
0
1
2
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
67.884
Scored Points Average
5674.2
65.256
Points Allowed Average
8468.8