Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
HT
FT
OT
Total
UT Rio Grande Valley Vaqueros
37
33
11
81
Seattle Redhawks
35
35
10
80
72
68
21
161
Thống kê cầu thủ
Ahren Freeman
22
PTS
25
Alex Schumacher
Chi tiết
HT(37 - 35)
FT(70 - 70)
OT(81 - 80)

44'59''

81 - 80

+2

44'12''

79 - 80

+2

43'50''

77 - 80

+1

43'10''

77 - 79

+2

42'49''

75 - 79

+3
Tỷ lệ cược
1
3.50
2
1.27
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
3.50
  • 4
3.30

Drop

5.71%

Tỷ lệ cược nhà

3.50

3.30

10 trận gần đây nhất

4W 6L

0W 10L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
UTRGV Fieldhouse (Edinburg, TX, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
45%(30/66)
Field Goals %
50%(29/58)
48%(23/48)
2-Point Field Goals %
62%(26/42)
39%(7/18)
3-Point Field Goals %
19%(3/16)
61%(14/23)
Free Throws %
73%(19/26)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
35
23
Defensive Rebounds
30
9
Offensive Rebounds
5
Khác
10
Assist
13
4
Blocked
2
5
Steals
5
14
Turnovers
17
8
Timeouts
11
12
Biggest Lead
4
22
Fouls
20
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Thống kê số liệu
UT Rio Grande Valley Vaqueros
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
43
22
8-17
0-2
6-11
4
6
10
2
2
2
5
2
38
15
6-11
2-3
1-1
1
3
4
4
1
0
4
4
30
14
4-8
2-2
4-5
0
2
2
0
0
0
2
1
34
12
5-10
1-2
1-3
1
4
5
2
0
1
0
3
37
10
4-10
1-5
1-2
0
2
2
1
1
1
2
4
9
3
1-3
0-0
1-1
1
2
3
0
0
0
0
0
15
3
1-3
1-2
0-0
1
4
5
1
0
0
1
4
16
2
1-3
0-2
0-0
1
0
1
0
1
0
0
2
3
0
0-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
2
Seattle Redhawks
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
40
25
8-12
0-1
9-9
1
3
4
6
2
0
2
1
25
16
7-12
0-3
2-2
2
6
8
0
2
1
2
4
36
11
5-18
1-7
0-0
0
4
4
0
0
0
2
0
11
7
1-2
0-0
5-7
0
5
5
0
0
1
1
5
22
6
2-2
1-1
1-2
0
2
2
1
0
0
1
0
25
5
2-4
0-0
1-2
2
5
7
0
0
0
1
5
33
4
1-2
1-2
1-4
0
2
2
3
0
0
4
1
16
2
1-4
0-2
0-0
0
0
0
0
0
0
2
0
7
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
10
2
1-1
0-0
0-0
0
2
2
2
1
0
1
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
74.281
Scored Points Average
8067.8
68.880
Points Allowed Average
8165.2