Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Georgia
16
15
16
17
64

Spain
18
22
31
19
90
34
37
47
36
154
Chi tiết
1Q(16 - 18)
2Q(31 - 40)
3Q(47 - 71)
4Q(64 - 90)
39'27''
64 - 90
+1
39'27''
64 - 89
+1
38'42''
64 - 88
+1
38'24''
64 - 87
+3
38'11''
61 - 87
+2
Tỷ lệ cược
1
5.60
2
1.13
Biến động tỷ lệ cược
- 4
5.60
- 4
7.00
Rise
25.00%
Tỷ lệ cược nhà
5.60
7.00
10 trận gần đây nhất
2W 8L
2W 8L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 5 | 4-1 | .800 |
| 2 | Turkiye | 5 | 3-2 | .600 |
| 3 | Montenegro | 5 | 3-2 | .600 |
| 4 | Belgium | 5 | 3-2 | .600 |
| 5 | Bulgaria | 5 | 1-4 | .200 |
| 6 | Georgia | 5 | 1-4 | .200 |
Playoffs
At the end of the group phase, in the event that two (or more) teams have an equal number of points the following rules break the tie:
1. Head-to-head
2. Goal difference
3. Goals scored
During the group phase, the following tie-breaking procedures are used:
1. Goal difference
2. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
4W 1L
Kết quả
2W 3L
4Wons
Chuỗi thắng/thua
3Losses
93.464
Scored Points Average
9094.2
87.690
Points Allowed Average
6487.8






