Football.com
25/11/2023 17:30
94-87
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Ulm Basketball
25
23
19
27
94
Crailsheim Merlins
29
18
21
19
87
54
41
40
46
181
Thống kê cầu thủ
Karim Jallow
26
PTS
23
Brandon Childress
Chi tiết
1Q(25 - 29)
2Q(48 - 47)
3Q(67 - 68)
4Q(94 - 87)

39'51''

94 - 87

+1

39'18''

93 - 87

+2

39'07''

93 - 85

+2

38'45''

93 - 83

+1

38'35''

92 - 83

+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.06
  • 4
1.03

Drop

2.83%

Tỷ lệ cược nhà

1.06

1.03

10 trận gần đây nhất

9W 1L

10W 0L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Ulm BasketballUlm Basketball
3424-10.706
17
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
348-26.235
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(36/62)
Field Goals %
46%(34/74)
76%(32/42)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
20%(4/20)
3-Point Field Goals %
27%(9/33)
69%(18/26)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
31
25
Defensive Rebounds
16
11
Offensive Rebounds
15
Khác
23
Assist
16
3
Blocked
2
7
Steals
10
15
Turnovers
13
4
Timeouts
4
11
Biggest Lead
7
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation

*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
11-16
1-4
3-5
3
3
6
0
1
0
2
1
28
20
8-11
1-1
3-6
2
6
8
4
2
0
3
1
23
13
4-6
0-1
5-6
1
3
4
7
3
0
3
3
23
10
4-9
1-6
1-1
0
0
0
4
1
1
2
4
23
9
4-5
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
2-7
0-3
5-6
2
1
3
4
0
1
1
3
16
3
1-5
0-3
1-2
0
5
5
0
0
0
2
1
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
11
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
1
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
8-16
1-7
6-6
0
1
1
3
3
0
0
4
22
18
7-10
3-4
1-2
6
3
9
0
1
0
0
3
30
13
6-11
1-5
0-0
2
2
4
2
2
0
2
4
23
7
2-4
0-0
3-4
0
1
1
2
0
1
1
0
20
0
0-6
0-4
0-0
0
2
2
8
0
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
6-12
2-4
0-0
0
3
3
1
1
1
3
2
24
7
3-11
1-8
0-0
2
2
4
0
1
0
1
3
10
3
1-2
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
4
13
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.494
Scored Points Average
8780.0
87.087
Points Allowed Average
9488.8