Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Ulm Basketball
25
23
19
27
94

Crailsheim Merlins
29
18
21
19
87
54
41
40
46
181
Chi tiết
1Q(25 - 29)
2Q(48 - 47)
3Q(67 - 68)
4Q(94 - 87)
39'51''
94 - 87
+1
39'18''
93 - 87
+2
39'07''
93 - 85
+2
38'45''
93 - 83
+1
38'35''
92 - 83
+2
Tỷ lệ cược
1
1.06
2
8.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.06
- 4
1.03
Drop
2.83%
Tỷ lệ cược nhà
1.06
1.03
10 trận gần đây nhất
9W 1L
10W 0L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
Địa điểmRatiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
58%(36/62)
Field Goals %
46%(34/74)
76%(32/42)
2-Point Field Goals %
61%(25/41)
20%(4/20)
3-Point Field Goals %
27%(9/33)
69%(18/26)
Free Throws %
83%(10/12)
Bắt bóng bật bảng
36
Total Rebounds
31
25
Defensive Rebounds
16
11
Offensive Rebounds
15
Khác
23
Assist
16
3
Blocked
2
7
Steals
10
15
Turnovers
13
4
Timeouts
4
11
Biggest Lead
7
17
Fouls
22
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
11-16
1-4
3-5
3
3
6
0
1
0
2
1
28
20
8-11
1-1
3-6
2
6
8
4
2
0
3
1
23
13
4-6
0-1
5-6
1
3
4
7
3
0
3
3
23
10
4-9
1-6
1-1
0
0
0
4
1
1
2
4
23
9
4-5
1-1
0-0
0
0
0
2
0
0
1
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
9
2-7
0-3
5-6
2
1
3
4
0
1
1
3
16
3
1-5
0-3
1-2
0
5
5
0
0
0
2
1
6
2
1-1
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
11
2
1-2
0-1
0-0
0
2
2
1
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
11
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
1
0
1
0
1
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
23
8-16
1-7
6-6
0
1
1
3
3
0
0
4
22
18
7-10
3-4
1-2
6
3
9
0
1
0
0
3
30
13
6-11
1-5
0-0
2
2
4
2
2
0
2
4
23
7
2-4
0-0
3-4
0
1
1
2
0
1
1
0
20
0
0-6
0-4
0-0
0
2
2
8
0
0
3
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
14
6-12
2-4
0-0
0
3
3
1
1
1
3
2
24
7
3-11
1-8
0-0
2
2
4
0
1
0
1
3
10
3
1-2
1-1
0-0
1
1
2
0
0
0
1
4
13
2
1-2
0-0
0-0
0
0
0
0
2
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.494
Scored Points Average
8780.0
87.087
Points Allowed Average
9488.8








































