Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Crailsheim Merlins
12
20
13
21
66

Ulm Basketball
18
28
21
19
86
30
48
34
40
152
Chi tiết
1Q(12 - 18)
2Q(32 - 46)
3Q(45 - 67)
4Q(66 - 86)
38'49''
66 - 86
+2
38'31''
64 - 86
+2
38'19''
64 - 84
+3
37'57''
61 - 84
+2
37'18''
61 - 82
+2
Tỷ lệ cược
1
4.40
2
1.18
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.40
- 4
3.95
Drop
10.23%
Tỷ lệ cược nhà
4.40
3.95
10 trận gần đây nhất
2W 8L
1W 9L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
Thông tin trận đấu
Địa điểmArena Hohenlohe (Baden-Wurttemberg, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
50%(23/46)
Field Goals %
37%(28/76)
69%(18/26)
2-Point Field Goals %
46%(19/41)
25%(5/20)
3-Point Field Goals %
26%(9/35)
71%(15/21)
Free Throws %
78%(21/27)
Bắt bóng bật bảng
35
Total Rebounds
39
32
Defensive Rebounds
22
3
Offensive Rebounds
17
Khác
16
Assist
22
0
Blocked
0
7
Steals
19
29
Turnovers
12
2
Timeouts
3
1
Biggest Lead
24
24
Fouls
23
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Bayern Munich | 34 | 28-6 | .824 | - | W1 |
| 2 | Alba Berlin | 34 | 27-7 | .794 | - | W3 |
| 3 | Niners Chemnitz | 34 | 26-8 | .765 | - | W3 |
| 4 | Ulm Basketball | 34 | 24-10 | .706 | - | W3 |
| 5 | Wurzburg Baskets | 34 | 24-10 | .706 | - | L1 |
| 6 | Rasta Vechta | 34 | 21-13 | .618 | - | W1 |
| 7 | Baskets Bonn | 34 | 20-14 | .588 | - | W1 |
| 8 | Riesen Ludwigsburg | 34 | 18-16 | .529 | - | L4 |
| 9 | Baskets Oldenburg | 34 | 18-16 | .529 | - | W1 |
| 10 | Hamburg Towers | 34 | 17-17 | .500 | - | W2 |
| 11 | Bamberg Baskets | 34 | 15-19 | .441 | - | L1 |
| 12 | Basketball Lowen Braunschweig | 34 | 15-19 | .441 | - | L2 |
| 13 | Mitteldeutscher BC | 34 | 11-23 | .324 | - | L1 |
| 14 | BG Gottingen | 34 | 10-24 | .294 | - | L3 |
| 15 | Rostock Seawolves | 34 | 9-25 | .265 | - | L3 |
| 16 | USC Heidelberg | 34 | 9-25 | .265 | - | W1 |
| 17 | Crailsheim Merlins | 34 | 8-26 | .235 | - | L1 |
| 18 | Tigers Tubingen | 34 | 6-28 | .176 | - | L10 |
Playoffs
Qualification Playoffs
Relegation
*If teams are tied the following rules break the tie:
1. Percentage
2. Head-to-head
Thống kê số liệu
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
28
19
7-7
0-0
5-5
0
5
5
0
0
0
4
2
18
8
2-6
1-4
3-4
0
2
2
2
1
0
5
2
21
4
2-3
0-1
0-0
1
8
9
1
0
0
4
2
23
2
1-2
0-1
0-0
0
1
1
2
2
0
2
3
17
2
1-5
0-4
0-0
0
1
1
1
0
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
22
14
6-9
1-1
1-2
0
3
3
2
2
0
5
1
15
9
2-4
2-3
3-4
0
3
3
1
0
0
3
4
8
4
1-3
1-3
1-2
0
1
1
0
0
0
0
2
12
2
1-3
0-0
0-2
0
3
3
4
0
0
4
2
23
2
0-4
0-3
2-2
0
4
4
3
2
0
0
1
7
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
20
8-12
1-2
3-4
3
4
7
2
1
0
0
4
21
11
2-9
1-6
6-7
0
2
2
2
4
0
0
1
20
9
2-5
1-3
4-6
0
6
6
2
1
0
2
1
18
6
2-10
0-3
2-2
3
1
4
2
1
0
1
5
21
3
1-6
0-2
1-2
1
1
2
3
4
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
17
12
4-7
4-6
0-0
2
1
3
1
2
0
0
1
17
9
4-9
0-3
1-1
1
2
3
0
3
0
1
1
18
7
2-7
1-5
2-3
1
0
1
3
1
0
1
3
18
4
2-7
0-1
0-0
3
3
6
2
0
0
3
1
8
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
2
1
0
0
1
17
2
0-2
0-2
2-2
2
0
2
3
1
0
1
3
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
1W 4L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
1Won
80.066
Scored Points Average
8678.4
88.886
Points Allowed Average
6687.0










































