Football.com
01/05/2022 16:00
100-90
AET
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
OT
Total
Ulm Basketball
30
27
20
12
11
100
Crailsheim Merlins
23
21
27
18
1
90
53
48
47
30
12
190
Thống kê cầu thủ
Semaj Christon
23
PTS
24
Terrell Harris
Chi tiết
1Q(30 - 23)
2Q(57 - 44)
3Q(77 - 71)
4Q(89 - 89)
OT(100 - 90)

44'28''

100 - 90

+2

44'09''

98 - 90

+1

43'26''

98 - 89

+2

42'06''

96 - 89

+1

41'32''

95 - 89

+1
Tỷ lệ cược
1
1.35
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.35
  • 4
1.32

Drop

2.22%

Tỷ lệ cược nhà

1.35

1.32

10 trận gần đây nhất

9W 1L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
5
Ulm BasketballUlm Basketball
3422-12.647
9
Crailsheim MerlinsCrailsheim Merlins
3417-17.500
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Ratiopharm Arena (Neu-Ulm, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
49%(35/72)
Field Goals %
45%(34/76)
50%(26/52)
2-Point Field Goals %
51%(20/39)
45%(9/20)
3-Point Field Goals %
38%(14/37)
81%(21/26)
Free Throws %
73%(8/11)
Bắt bóng bật bảng
40
Total Rebounds
45
30
Defensive Rebounds
32
10
Offensive Rebounds
13
Khác
17
Assist
22
3
Blocked
2
9
Steals
5
10
Turnovers
14
3
Timeouts
6
16
Biggest Lead
5
19
Fouls
25
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Ulm Basketball
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
35
23
10-16
0-0
3-4
0
2
2
6
1
0
2
3
41
21
6-14
3-5
6-6
2
3
5
1
2
1
0
0
31
14
4-6
2-3
4-4
0
4
4
0
1
0
1
3
40
13
5-17
1-8
2-3
0
5
5
5
1
1
0
1
26
7
3-7
0-0
1-3
0
4
4
2
1
0
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
12
4-7
0-0
4-4
5
3
8
0
1
1
0
3
14
6
2-3
2-3
0-0
0
2
2
2
0
0
3
2
9
3
1-1
1-1
0-0
0
0
0
1
1
0
2
3
3
1
0-1
0-0
1-2
0
0
0
0
1
0
0
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Crailsheim Merlins
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
38
24
8-18
4-9
4-5
1
5
6
7
1
0
3
2
39
13
6-13
1-4
0-0
3
4
7
1
1
0
0
1
20
11
4-8
2-4
1-2
2
1
3
4
0
1
5
4
32
7
3-7
1-3
0-0
2
5
7
2
0
0
1
4
32
6
2-9
2-8
0-0
0
3
3
1
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
12
4-10
3-6
1-2
1
8
9
6
1
0
2
4
19
12
5-7
0-0
2-2
3
6
9
1
0
1
0
3
5
3
1-2
1-2
0-0
0
0
0
0
1
0
0
2
10
2
1-2
0-1
0-0
0
0
0
0
0
0
2
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
1W 4L
Kết quả
1W 4L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
78.4100
Scored Points Average
9080.0
87.090
Points Allowed Average
10088.8