Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Uruguay
26
15
22
12
75

Chile
18
16
11
20
65
44
31
33
32
140
Chi tiết
1Q(26 - 18)
2Q(41 - 34)
3Q(63 - 45)
4Q(75 - 65)
39'41''
75 - 65
+1
39'41''
74 - 65
+1
38'47''
73 - 65
+2
38'12''
73 - 63
+2
36'58''
73 - 61
+3
Tỷ lệ cược
1
1.07
2
7.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.07
- 4
1.07
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
1.07
1.07
10 trận gần đây nhất
9W 1L
8W 2L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Uruguay | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Colombia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Chile | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Won
Chuỗi thắng/thua
2Losses
87.475
Scored Points Average
6572.8
80.265
Points Allowed Average
7581.4
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu




