Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Colombia
17
16
16
18
67

Chile
16
19
21
10
66
33
35
37
28
133
Chi tiết
1Q(17 - 16)
2Q(33 - 35)
3Q(49 - 56)
4Q(67 - 66)
39'43''
67 - 66
+2
39'25''
65 - 66
+1
38'56''
65 - 65
+1
38'53''
64 - 65
+1
37'10''
63 - 65
+2
Tỷ lệ cược
1
1.79
2
1.96
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.79
- 4
1.48
Drop
17.32%
Tỷ lệ cược nhà
1.79
1.48
10 trận gần đây nhất
2W 8L
7W 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 6 | 5-1 | .833 |
| 2 | Uruguay | 6 | 4-2 | .667 |
| 3 | Colombia | 6 | 2-4 | .333 |
| 4 | Chile | 6 | 1-5 | .167 |
Next group phase
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
1W 4L
Kết quả
2W 3L
2Losses
Chuỗi thắng/thua
2Losses
85.467
Scored Points Average
6672.8
97.466
Points Allowed Average
6781.4




