Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna D.C. Timberwolves
19
25
23
20
87

BC Vienna
22
20
23
17
82
41
45
46
37
169
Chi tiết
1Q(19 - 22)
2Q(44 - 42)
3Q(67 - 65)
4Q(87 - 82)
39'56''
87 - 82
+1
39'56''
86 - 82
+1
39'54''
85 - 82
+1
39'52''
84 - 82
+2
39'51''
84 - 80
+1
Tỷ lệ cược
1
12.00
2
1.02
Biến động tỷ lệ cược
- 4
12.00
- 4
12.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
12.00
12.00
10 trận gần đây nhất
0W 4L
1W 5L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 18 | 16-2 | .889 |
| 7 | Vienna Timberwolves | 18 | 6-12 | .333 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRaiffeisen Sportpark (Graz, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BC Vienna | 18 | 16-2 | .889 | - | W8 |
| 2 | Swans Gmunden | 18 | 13-5 | .722 | - | W2 |
| 3 | Oberwart Gunners | 18 | 11-7 | .611 | - | L1 |
| 4 | SKN St. Polten Basketball | 18 | 10-8 | .556 | - | W2 |
| 5 | Eagles Graz | 18 | 9-9 | .500 | - | L4 |
| 6 | Kapfenberg Bulls | 18 | 8-10 | .444 | - | W1 |
| 7 | Vienna Timberwolves | 18 | 6-12 | .333 | - | L1 |
| 8 | BK Dukes Klosterneuburg | 18 | 6-12 | .333 | - | L2 |
| 9 | Flyers Wels | 18 | 6-12 | .333 | - | W1 |
| 10 | Traiskirchen Lions | 18 | 5-13 | .278 | - | W3 |
Championship round
Qualifying round
*In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
97.887
Scored Points Average
8288.0
80.082
Points Allowed Average
8789.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/12/21
FT
Vienna D.C. Timberwolves
BC Vienna87
82
05/11/22
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna68
108
12/02/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves85
65
19/11/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves90
77
07/01/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna62
56
17/03/24
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves96
83
13/04/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna60
79










