Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna Timberwolves
21
13
11
15
60

BC Vienna
18
16
23
22
79
39
29
34
37
139
Chi tiết
1Q(21 - 18)
2Q(34 - 34)
3Q(45 - 57)
4Q(60 - 79)
39'26''
60 - 79
+2
38'57''
60 - 77
+2
38'24''
60 - 75
+2
38'09''
60 - 73
+2
38'03''
58 - 73
+1
Tỷ lệ cược
1
4.30
2
1.20
Biến động tỷ lệ cược
- 4
4.30
- 4
3.95
Drop
8.14%
Tỷ lệ cược nhà
4.30
3.95
10 trận gần đây nhất
2W 8L
3W 7L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRaiffeisen Sportpark (Graz, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Dukes Klosterneuburg | 32 | 26-6 | .813 | - | L1 |
| 2 | Swans Gmunden | 32 | 23-9 | .719 | - | W2 |
| 3 | Traiskirchen Lions | 32 | 21-11 | .656 | - | W1 |
| 4 | Flyers Wels | 32 | 20-12 | .625 | - | L1 |
| 5 | Eagles Graz | 32 | 19-13 | .594 | - | L3 |
| 6 | SKN St. Polten Basketball | 32 | 14-18 | .438 | - | W1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
97.860
Scored Points Average
7988.0
80.079
Points Allowed Average
6089.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/12/21
FT
Vienna D.C. Timberwolves
BC Vienna87
82
05/11/22
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna68
108
12/02/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves85
65
19/11/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves90
77
07/01/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna62
56
17/03/24
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves96
83
13/04/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna60
79








