Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Vienna Timberwolves
13
16
16
17
62

BC Vienna
13
23
8
12
56
26
39
24
29
118
Chi tiết
1Q(13 - 13)
2Q(29 - 36)
3Q(45 - 44)
4Q(62 - 56)
39'51''
62 - 56
+3
39'17''
59 - 56
+2
38'38''
57 - 56
+2
38'09''
55 - 56
+1
37'13''
55 - 55
+3
Tỷ lệ cược
1
11.00
2
1.02
Biến động tỷ lệ cược
- 4
11.00
- 4
11.00
Rise
0
Tỷ lệ cược nhà
11.00
11.00
10 trận gần đây nhất
0W 10L
0W 10L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmRH Steigenteschgasse (Vienna, Austria)
Thống kê kỹ thuật

Không có dữ liệu khả dụng.
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT | GB | STRK |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | BK Dukes Klosterneuburg | 32 | 26-6 | .813 | - | L1 |
| 2 | Swans Gmunden | 32 | 23-9 | .719 | - | W2 |
| 3 | Traiskirchen Lions | 32 | 21-11 | .656 | - | W1 |
| 4 | Flyers Wels | 32 | 20-12 | .625 | - | L1 |
| 5 | Eagles Graz | 32 | 19-13 | .594 | - | L3 |
| 6 | SKN St. Polten Basketball | 32 | 14-18 | .438 | - | W1 |
Playoffs
Thống kê số liệu

Không có dữ liệu khả dụng.
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
97.862
Scored Points Average
5688.0
80.056
Points Allowed Average
6289.2
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
26/12/21
FT
Vienna D.C. Timberwolves
BC Vienna87
82
05/11/22
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna68
108
12/02/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves85
65
19/11/23
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves90
77
07/01/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna62
56
17/03/24
FT
BC Vienna
Vienna Timberwolves96
83
13/04/24
FT
Vienna Timberwolves
BC Vienna60
79








