Football.com
08/02/2025 20:00
116-105
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Dallas Mavericks
33
32
24
27
116
Houston Rockets
20
28
33
24
105
53
60
57
51
221
Thống kê cầu thủ
Anthony Davis
26
PTS
30
Alperen Sengun
Chi tiết
1Q(33 - 20)
2Q(65 - 48)
3Q(89 - 81)
4Q(116 - 105)

47'27''

116 - 105

Max Christie

+1

47'27''

115 - 105

Max Christie

+1

47'27''

114 - 105

Alperen Sengun

+2

47'22''

114 - 103

Dante Exum

+1

47'22''

113 - 103

Dante Exum

+1
Tỷ lệ cược
1
1.54
2
2.37
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.54
  • 4
1.64

Rise

6.49%

Tỷ lệ cược nhà

1.54

1.64

10 trận gần đây nhất

6W 4L

5W 5L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Houston RocketsHouston Rockets
8252-30.634
19
Dallas MavericksDallas Mavericks
8239-43.476
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
3Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
American Airlines Center (Dallas, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
47%(39/83)
Field Goals %
40%(40/100)
45%(27/60)
2-Point Field Goals %
44%(32/72)
52%(12/23)
3-Point Field Goals %
29%(8/28)
76%(26/34)
Free Throws %
77%(17/22)
Bắt bóng bật bảng
43
Total Rebounds
48
31
Defensive Rebounds
29
12
Offensive Rebounds
19
Khác
22
Assist
21
18
Blocked
5
4
Steals
2
5
Turnovers
8
6
Timeouts
7
21
Biggest Lead
1
18
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Dallas Mavericks
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
30
26
10-18
2-2
4-6
4
12
16
7
0
3
1
0
21
13
6-14
1-4
0-0
0
4
4
1
0
1
0
4
41
13
4-15
0-4
5-6
2
0
2
6
2
2
1
1
16
6
1-4
0-1
4-4
1
2
3
1
0
3
0
1
25
5
2-4
0-0
1-4
5
4
9
1
1
6
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
32
23
5-10
4-5
9-10
0
2
2
2
0
1
1
3
25
16
7-10
2-3
0-0
0
4
4
0
1
1
0
2
23
10
3-5
3-3
1-2
0
0
0
1
0
1
1
2
21
4
1-3
0-1
2-2
0
2
2
3
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
Houston Rockets
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
37
30
11-19
1-3
7-10
1
7
8
3
0
1
2
4
41
24
10-21
3-7
1-2
1
2
3
6
1
0
2
2
36
20
9-14
2-4
0-0
2
5
7
5
0
3
4
5
36
9
3-9
2-5
1-2
1
2
3
3
0
1
0
5
29
8
3-9
0-2
2-2
3
3
6
1
1
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
19
7
1-8
0-3
5-5
0
4
4
1
0
0
0
2
7
3
1-6
0-2
1-1
2
1
3
0
0
0
0
1
3
2
1-3
0-1
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
22
2
1-9
0-0
0-0
9
3
12
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
5
0
0-2
0-1
0-0
0
1
1
1
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0