Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total

Phoenix Suns
35
41
34
23
133

Minnesota Timberwolves
29
25
28
33
115
64
66
62
56
248
Chi tiết
1Q(35 - 29)
2Q(76 - 54)
3Q(110 - 82)
4Q(133 - 115)
47'15''
133 - 115
Luka Garza
+2
46'28''
133 - 113
Troy Brown Jr.
+1
46'28''
133 - 112
Troy Brown Jr.
+1
46'15''
133 - 111
Chimezie Metu
+2
46'03''
131 - 111
Luka Garza
+1
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
- 4
1.37
- 4
1.55
Rise
13.14%
Tỷ lệ cược nhà
1.37
1.55
10 trận gần đây nhất
7W 3L
9W 1L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Xếp hạng trước trận
| # | Đội bóng | P | W-L | PCT |
|---|---|---|---|---|
| 4 | Minnesota Timberwolves | 82 | 56-26 | .683 |
| 10 | Phoenix Suns | 82 | 49-33 | .598 |
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
Địa điểmMortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(51/85)
Field Goals %
46%(42/92)
63%(34/54)
2-Point Field Goals %
57%(37/65)
55%(17/31)
3-Point Field Goals %
19%(5/27)
93%(14/15)
Free Throws %
93%(26/28)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
40
27
Defensive Rebounds
24
5
Offensive Rebounds
16
Khác
31
Assist
18
4
Blocked
5
1
Steals
8
9
Turnovers
6
5
Timeouts
5
28
Biggest Lead
3
21
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.
Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
31
12-22
2-7
5-5
1
3
4
5
0
0
2
2
35
31
11-15
2-2
7-7
0
6
6
6
0
1
2
3
29
15
6-9
3-6
0-0
0
1
1
3
0
0
1
2
27
14
5-9
3-5
1-1
0
3
3
2
0
1
2
1
24
3
1-3
1-1
0-0
1
4
5
4
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
6-9
1-1
0-0
2
2
4
3
0
0
1
2
18
12
4-5
3-3
1-2
0
0
0
1
0
0
0
1
3
4
2-4
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
16
3
1-1
1-1
0-0
0
3
3
3
1
1
0
2
22
3
1-6
1-4
0-0
0
2
2
3
0
1
0
1
12
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
10-17
0-4
5-5
1
6
7
2
0
0
1
3
22
14
5-8
1-3
3-3
1
1
2
3
0
0
0
0
30
13
4-16
1-3
4-4
1
3
4
4
1
1
1
0
22
13
6-10
0-3
1-1
1
1
2
3
2
0
1
4
24
4
2-5
0-0
0-0
4
4
8
2
1
2
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
4-7
1-2
4-4
2
2
4
0
1
0
0
0
22
8
3-6
2-5
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
22
8
4-8
0-2
0-0
1
3
4
0
0
0
0
3
21
6
2-5
0-0
2-2
1
1
2
3
2
1
1
0
4
5
1-4
0-1
3-4
2
0
2
0
0
0
0
0
13
4
0-3
0-2
4-4
1
3
4
1
1
0
0
1
4
2
1-3
0-2
0-1
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
- 5 trận gần nhất
- 10
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
86.4133
Scored Points Average
115101.0
84.4115
Points Allowed Average
133106.0
Trận đấu gần đây
Cùng giải đấu
14/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns106
125
20/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
95
23/04/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
93
27/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves109
126
29/04/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves116
122
01/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns02/05/24
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves04/05/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns17/11/24
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns120
117
30/01/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves113
121
03/03/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves98
116
29/03/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns124
109
22/11/25
FT
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves114
113
09/12/25
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns105
108
18/03/26
FT
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns116
104
13/12/26 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves22/12/26 01:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns31/01/27 23:00
Minnesota Timberwolves
Phoenix Suns06/03/27 02:00
Phoenix Suns
Minnesota Timberwolves































