Football.com
16/11/2023 02:00
133-115
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Phoenix Suns
35
41
34
23
133
Minnesota Timberwolves
29
25
28
33
115
64
66
62
56
248
Thống kê cầu thủ
Kevin Durant
31
PTS
25
Karl-Anthony Towns
Chi tiết
1Q(35 - 29)
2Q(76 - 54)
3Q(110 - 82)
4Q(133 - 115)

47'15''

133 - 115

Luka Garza

+2

46'28''

133 - 113

Troy Brown Jr.

+1

46'28''

133 - 112

Troy Brown Jr.

+1

46'15''

133 - 111

Chimezie Metu

+2

46'03''

131 - 111

Luka Garza

+1
Tỷ lệ cược
1
1.37
2
2.95
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.37
  • 4
1.55

Rise

13.14%

Tỷ lệ cược nhà

1.37

1.55

10 trận gần đây nhất

7W 3L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
4
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8256-26.683
10
Phoenix SunsPhoenix Suns
8249-33.598
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
2W 3L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Mortgage Matchup Center (Phoenix, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(51/85)
Field Goals %
46%(42/92)
63%(34/54)
2-Point Field Goals %
57%(37/65)
55%(17/31)
3-Point Field Goals %
19%(5/27)
93%(14/15)
Free Throws %
93%(26/28)
Bắt bóng bật bảng
32
Total Rebounds
40
27
Defensive Rebounds
24
5
Offensive Rebounds
16
Khác
31
Assist
18
4
Blocked
5
1
Steals
8
9
Turnovers
6
5
Timeouts
5
28
Biggest Lead
3
21
Fouls
14
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Phoenix Suns
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
31
12-22
2-7
5-5
1
3
4
5
0
0
2
2
35
31
11-15
2-2
7-7
0
6
6
6
0
1
2
3
29
15
6-9
3-6
0-0
0
1
1
3
0
0
1
2
27
14
5-9
3-5
1-1
0
3
3
2
0
1
2
1
24
3
1-3
1-1
0-0
1
4
5
4
0
0
0
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
20
13
6-9
1-1
0-0
2
2
4
3
0
0
1
2
18
12
4-5
3-3
1-2
0
0
0
1
0
0
0
1
3
4
2-4
0-1
0-0
0
2
2
0
0
0
1
2
16
3
1-1
1-1
0-0
0
3
3
3
1
1
0
2
22
3
1-6
1-4
0-0
0
2
2
3
0
1
0
1
12
2
1-1
0-0
0-0
1
1
2
1
0
0
0
1
3
2
1-1
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
31
25
10-17
0-4
5-5
1
6
7
2
0
0
1
3
22
14
5-8
1-3
3-3
1
1
2
3
0
0
0
0
30
13
4-16
1-3
4-4
1
3
4
4
1
1
1
0
22
13
6-10
0-3
1-1
1
1
2
3
2
0
1
4
24
4
2-5
0-0
0-0
4
4
8
2
1
2
2
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
18
13
4-7
1-2
4-4
2
2
4
0
1
0
0
0
22
8
3-6
2-5
0-0
0
0
0
0
0
1
0
1
22
8
4-8
0-2
0-0
1
3
4
0
0
0
0
3
21
6
2-5
0-0
2-2
1
1
2
3
2
1
1
0
4
5
1-4
0-1
3-4
2
0
2
0
0
0
0
0
13
4
0-3
0-2
4-4
1
3
4
1
1
0
0
1
4
2
1-3
0-2
0-1
1
0
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0