Football.com
08/11/2025 01:00
137-97
FT
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Minnesota Timberwolves
43
36
25
33
137
Utah Jazz
15
30
22
30
97
58
66
47
63
234
Thống kê cầu thủ
Anthony Edwards
37
PTS
18
Keyonte George
Chi tiết
1Q(43 - 15)
2Q(79 - 45)
3Q(104 - 67)
4Q(137 - 97)

47'39''

137 - 97

Cody Williams

+2

47'22''

137 - 95

Bones Hyland

+1

47'22''

136 - 95

Bones Hyland

+1

47'05''

135 - 95

EJ Harkless

+1

47'00''

135 - 94

Kyle Anderson

+2
Tỷ lệ cược
1
1.09
2
6.40
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.09
  • 4
1.14

Rise

4.59%

Tỷ lệ cược nhà

1.09

1.14

10 trận gần đây nhất

9W 1L

9W 1L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
10
Minnesota TimberwolvesMinnesota Timberwolves
8249-33.598
27
Utah JazzUtah Jazz
8222-60.268
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
2W 3L
Kết quả
3W 2L
1Loss
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Target Center (Minneapolis, USA)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
57%(50/88)
Field Goals %
37%(35/94)
63%(33/52)
2-Point Field Goals %
47%(26/55)
47%(17/36)
3-Point Field Goals %
23%(9/39)
74%(20/27)
Free Throws %
72%(18/25)
Bắt bóng bật bảng
52
Total Rebounds
40
39
Defensive Rebounds
24
13
Offensive Rebounds
16
Khác
32
Assist
28
10
Blocked
3
10
Steals
11
21
Turnovers
17
3
Timeouts
6
44
Biggest Lead
0
23
Fouls
22
Bảng xếp hạng

Không có dữ liệu khả dụng.

Thống kê số liệu
Minnesota Timberwolves
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
26
37
12-21
7-12
6-7
2
3
5
1
1
1
4
2
27
22
9-14
3-3
1-2
3
4
7
1
3
2
2
2
26
19
6-12
1-4
6-6
3
7
10
12
1
0
7
3
28
8
4-6
0-0
0-0
3
6
9
2
1
3
2
3
20
3
1-4
1-4
0-0
1
5
6
2
1
1
1
2
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
8
12
4-4
2-2
2-2
0
1
1
3
0
0
0
0
11
8
4-9
0-3
0-2
0
2
2
1
0
0
0
0
19
6
2-4
1-1
1-2
0
1
1
2
2
1
0
4
8
6
3-3
0-0
0-1
0
3
3
0
0
1
2
2
8
6
2-2
0-0
2-3
0
3
3
0
0
0
2
1
16
5
1-2
1-2
2-2
1
0
1
2
0
0
0
1
23
5
2-6
1-4
0-0
0
4
4
3
1
1
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
8
0
0-1
0-1
0-0
0
0
0
3
0
0
0
2
5
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
1
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Utah Jazz
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
25
18
7-14
2-5
2-2
0
4
4
2
1
0
3
1
21
12
4-14
0-4
4-5
0
2
2
2
3
0
0
1
26
10
4-8
1-3
1-2
0
0
0
3
0
0
4
2
18
6
2-4
2-3
0-0
2
0
2
2
0
0
1
3
19
3
1-3
0-1
1-2
1
3
4
4
1
1
2
3
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
23
12
4-9
2-4
2-2
4
2
6
3
1
0
3
1
21
9
3-9
1-4
2-4
5
5
10
2
2
0
2
4
12
8
3-7
0-0
2-2
2
2
4
4
0
0
1
2
23
5
2-12
1-9
0-0
0
0
0
3
0
0
0
1
9
5
2-6
0-2
1-2
0
1
1
0
1
0
0
1
17
4
2-6
0-3
0-0
1
1
2
1
2
1
0
0
11
4
1-2
0-1
2-2
1
2
3
2
0
1
1
2
6
1
0-0
0-0
1-2
0
1
1
0
0
0
0
1
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
3
0
0-0
0-0
0-0
0
1
1
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0