Football.com
Chi tiết
Điểm theo từng phần
Team
Q1
Q2
Q3
Q4
Total
Baskets Bonn
30
20
28
20
98
MLP Academics Heidelberg
13
15
17
20
65
43
35
45
40
163
Thống kê cầu thủ
Jeremy Morgan
16
PTS
18
Eric Washington
Chi tiết
1Q(30 - 13)
2Q(50 - 28)
3Q(78 - 45)
4Q(98 - 65)

39'59''

98 - 65

+3

39'53''

98 - 62

+2

39'10''

96 - 62

+1

38'34''

96 - 61

+3

38'07''

96 - 58

+2
Tỷ lệ cược
1
1.17
2
4.70
Biến động tỷ lệ cược
  • 4
1.17
  • 4
1.13

Drop

3.42%

Tỷ lệ cược nhà

1.17

1.13

10 trận gần đây nhất

9W 1L

8W 2L

* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.

Xếp hạng trước trận
#Đội bóngPW-LPCT
1
Baskets BonnBaskets Bonn
3432-2.941
12
USC HeidelbergUSC Heidelberg
3415-19.441
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
Thông tin trận đấu
venueĐịa điểm
Telekom Dome (Bonn, Germany)
Thống kê kỹ thuật
Ghi điểm
60%(38/63)
Field Goals %
33%(20/61)
68%(27/40)
2-Point Field Goals %
46%(11/24)
48%(11/23)
3-Point Field Goals %
24%(9/37)
69%(11/16)
Free Throws %
80%(16/20)
Bắt bóng bật bảng
41
Total Rebounds
25
29
Defensive Rebounds
14
12
Offensive Rebounds
11
Khác
26
Assist
6
1
Blocked
1
4
Steals
4
14
Turnovers
14
2
Timeouts
3
38
Biggest Lead
0
24
Fouls
22
Bảng xếp hạng
#Đội bóngPW-LPCTGBSTRK
Playoffs
Relegation

*if two or more clubs are tied in points, the following rules break the tie:

- PPG
- H2H

Thống kê số liệu
Baskets Bonn
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
24
16
5-9
3-6
3-3
0
2
2
3
1
0
2
1
25
11
4-5
2-2
1-2
0
3
3
11
1
0
4
3
14
10
4-5
2-3
0-0
0
1
1
0
0
0
1
4
14
5
2-3
0-0
1-2
3
4
7
1
0
0
0
2
19
3
1-3
1-2
0-0
0
3
3
3
1
0
1
4
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
15
14
5-8
1-2
3-5
0
0
0
0
0
0
1
1
19
13
6-11
0-3
1-2
4
1
5
2
1
0
1
2
20
12
5-7
2-3
0-0
0
0
0
5
0
1
2
3
20
10
4-6
0-0
2-2
3
7
10
0
0
0
2
2
13
4
2-2
0-0
0-0
0
1
1
1
0
0
0
1
10
0
0-4
0-2
0-0
0
1
1
0
0
0
0
1
MLP Academics Heidelberg
Starters
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
29
18
6-14
3-9
3-3
1
1
2
4
1
0
5
3
26
9
3-7
2-3
1-2
2
2
4
0
0
0
0
1
22
8
3-8
0-5
2-2
0
2
2
1
0
1
2
5
26
7
1-8
1-6
4-5
0
3
3
1
0
0
1
1
21
3
1-5
1-4
0-0
1
0
1
0
1
0
0
1
Bench
MIN
PTS
FG
3PT
FT
OREB
DREB
REB
AST
STL
BLK
TO
PF
21
7
2-5
1-4
2-2
0
1
1
0
0
0
1
1
10
5
1-3
1-2
2-2
2
1
3
0
0
0
1
3
20
3
1-5
0-2
1-2
0
1
1
0
1
0
0
4
15
3
1-4
0-2
1-2
0
1
1
0
0
0
1
0
4
2
1-2
0-0
0-0
1
0
1
0
1
0
3
2
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0
0-0
0-0
0-0
0
0
0
0
0
0
0
0
Các trận đấu
Phong độ đội bóng
3W 2L
Kết quả
3W 2L
2Wons
Chuỗi thắng/thua
1Loss
85.298
Scored Points Average
6584.4
80.665
Points Allowed Average
9876.8