Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (1 - 0)
87'57''
Oscar Gonzalez
83'25''
Diego Valdes
Pablo Galdames
84'00''
Sebastian Vegas
Nicolas Diaz
77'58''
Erick Pulgar
Claudio Baeza
Full Time (3 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
1
2.03
Bàn thắng trung bình
1.4
2.0
Bàn thua trung bình
31.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiClaus, Raphael

Địa điểmClaro Arena (Santiago, Chile)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
12
Tổng số cú sút
11
5
Sút trúng đích
1
5
Sút ra ngoài
7
2
Chặn cú sút
3
1
Thủ môn cứu thua
3
15
Phạm lỗi
18
2
Số thẻ phạt
2
2
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
15
Ném biên
14
1
Chấn thương
-
4
Thay người
5
18
Sút phạt
16
-
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored




































