Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 0)
88'00''
Darwin Machis
Luis Gonzalez
85'45''
Christian Cruz
Robert Arboleda
85'21''
Gonzalo Plata
Joao Rojas
80'37''
Roberto Rosales
Jefre Vargas
Full Time (1 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
0.61
Bàn thắng trung bình
0.8
1.4
Bàn thua trung bình
10.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiFerreyra Fernandez, Christian Fred

Địa điểmEstadio Rodrigo Paz Delgado (Quito, Ecuador)
Thống kê kỹ thuật
61%
Kiểm soát bóng (%)
39%
7
Tổng số cú sút
6
2
Sút trúng đích
-
5
Sút ra ngoài
5
-
Chặn cú sút
1
-
Thủ môn cứu thua
1
9
Phạm lỗi
12
1
Số thẻ phạt
3
1
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
-
Việt vị
1
16
Ném biên
14
3
Chấn thương
1
5
Thay người
5
13
Sút phạt
9
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored



































