Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 1)
2nd Half (1 - 1)
90'00'' +4'28''
Miguel Trauco
89'00''
Pedro Aquino
Carlos Zambrano
87'00''
Gianluca Lapadula
Jefferson Farfan
77'52''
Fernando Aristeguieta
Eric Ramirez
Full Time (1 - 2)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.41
Bàn thắng trung bình
21.4
1.02
Bàn thua trung bình
11.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiArleu, Bruno

Địa điểmJose Antonio Anzoategui (Puerto La Cruz, Venezuela)
Thống kê kỹ thuật
56%
Kiểm soát bóng (%)
44%
14
Tổng số cú sút
12
5
Sút trúng đích
5
6
Sút ra ngoài
5
3
Chặn cú sút
2
3
Thủ môn cứu thua
4
18
Phạm lỗi
12
2
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
-
14
Ném biên
10
2
Chấn thương
-
5
Thay người
5
12
Sút phạt
19
1
Sút hỏng phạt đền
-
9
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Brazil | 17 | 14 | 3 | 0 | 40:5 | 45 |
| 2 | Argentina | 17 | 11 | 6 | 0 | 27:8 | 39 |
| 3 | Uruguay | 18 | 8 | 4 | 6 | 22:22 | 28 |
| 4 | Ecuador | 18 | 7 | 5 | 6 | 27:19 | 26 |
| 5 | Peru | 18 | 7 | 3 | 8 | 19:22 | 24 |
| 6 | Colombia | 18 | 5 | 8 | 5 | 20:19 | 23 |
| 7 | Chile | 18 | 5 | 4 | 9 | 19:26 | 19 |
| 8 | Paraguay | 18 | 3 | 7 | 8 | 12:26 | 16 |
| 9 | Bolivia | 18 | 4 | 3 | 11 | 23:42 | 15 |
| 10 | Venezuela | 18 | 3 | 1 | 14 | 14:34 | 10 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams have an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored






































