Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (1 - 0)
90'00'' +0'26''
Marcel Sabitzer
89'09''
Thomas Delaney
Mathias Jensen
88'58''
Daniel Wass
Christian Norgaard
82'41''
Konrad Laimer
Florian Kainz
Full Time (1 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.81
Bàn thắng trung bình
1.4
1.4
Bàn thua trung bình
11.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiKruzliak, Ivan

Địa điểmParken Stadium (Copenhagen, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
51%
Kiểm soát bóng (%)
49%
8
Tổng số cú sút
6
5
Sút trúng đích
0
2
Sút ra ngoài
4
1
Chặn cú sút
2
0
Thủ môn cứu thua
4
10
Phạm lỗi
19
1
Số thẻ phạt
2
1
Thẻ vàng
2
0
Thẻ đỏ
0
3
Việt vị
2
22
Ném biên
36
1
Chấn thương
1
4
Thay người
4
21
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
1
Phạt góc
0
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H




































