Chi tiết
Sự kiện
1st Half (0 - 0)
2nd Half (2 - 0)
89'48''
Mattias Svanberg
86'55''
Robin Quaison
Viktor Gyokeres
86'46''
Emil Forsberg
Martin Olsson
85'55''
Pantelis Chatzidiakos
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
1
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.42
Bàn thắng trung bình
1.0
1.2
Bàn thua trung bình
20.8
Thông tin trận đấu
Trọng tàiStieler, Tobias

Địa điểmStrawberry Arena (Solna, Sweden)
Thống kê kỹ thuật
42%
Kiểm soát bóng (%)
58%
4
Tổng số cú sút
9
3
Sút trúng đích
2
1
Sút ra ngoài
7
0
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
1
13
Phạm lỗi
13
2
Số thẻ phạt
5
2
Thẻ vàng
4
0
Thẻ đỏ
1
0
Việt vị
5
14
Ném biên
21
0
Chấn thương
2
4
Thay người
4
18
Sút phạt
13
-
Sút hỏng phạt đền
-
5
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Spain | 8 | 6 | 1 | 1 | 15:5 | 19 |
| 2 | Sweden | 8 | 5 | 0 | 3 | 12:6 | 15 |
| 3 | Greece | 8 | 2 | 4 | 2 | 8:8 | 10 |
| 4 | Georgia | 8 | 2 | 1 | 5 | 6:12 | 7 |
| 5 | Kosovo | 8 | 1 | 2 | 5 | 5:15 | 5 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H




































