Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 0)
2nd Half (0 - 1)
85'05''
Ryan Fraser
Stuart Armstrong
80'42''
Dor Peretz
78'59''
Sun Menachem
Beram Kayal
74'11''
Che Adams
Lyndon Dykes
Full Time (1 - 1)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.61
Bàn thắng trung bình
11.8
1.21
Bàn thua trung bình
11.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiAytekin, Deniz

Địa điểmBloomfield (Tel Aviv, Israel)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
13
Tổng số cú sút
10
3
Sút trúng đích
3
5
Sút ra ngoài
3
5
Chặn cú sút
4
2
Thủ môn cứu thua
2
16
Phạm lỗi
15
1
Số thẻ phạt
1
1
Thẻ vàng
1
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
4
17
Ném biên
25
-
Chấn thương
-
3
Thay người
4
19
Sút phạt
17
-
Sút hỏng phạt đền
-
0
Phạt góc
4
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
































