Chi tiết
Sự kiện
1st Half (2 - 0)
2nd Half (0 - 0)
90'00''
Mikkel Damsgaard
Jesper Lindstrom
90'00''
Billy Gilmour
Lewis Ferguson
84'56''
Kenny McLean
David Turnbull
84'36''
Thomas Delaney
Christian Norgaard
Full Time (2 - 0)
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
0
1.82
Bàn thắng trung bình
1.8
1.4
Bàn thua trung bình
21.0
Thông tin trận đấu
Trọng tàiHategan, Ovidiu

Địa điểmParken Stadium (Copenhagen, Denmark)
Thống kê kỹ thuật
64%
Kiểm soát bóng (%)
36%
13
Tổng số cú sút
5
6
Sút trúng đích
2
6
Sút ra ngoài
3
1
Chặn cú sút
0
2
Thủ môn cứu thua
4
11
Phạm lỗi
12
0
Số thẻ phạt
0
0
Thẻ vàng
0
0
Thẻ đỏ
0
1
Việt vị
1
14
Ném biên
15
2
Chấn thương
0
5
Thay người
4
13
Sút phạt
12
-
Sút hỏng phạt đền
-
2
Phạt góc
5
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Denmark | 10 | 9 | 0 | 1 | 30:3 | 27 |
| 2 | Scotland | 10 | 7 | 2 | 1 | 17:7 | 23 |
| 3 | Israel | 10 | 5 | 1 | 4 | 23:21 | 16 |
| 4 | Austria | 10 | 5 | 1 | 4 | 19:17 | 16 |
| 5 | Faroe Islands | 10 | 1 | 1 | 8 | 7:23 | 4 |
| 6 | Moldova | 10 | 0 | 1 | 9 | 5:30 | 1 |
Qualified
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Goal difference
2. Goals scored
3. Head-to-head
Đội hình
Xem thêm
H2H


































