Chi tiết
Sự kiện
1st Half (1 - 1)
2nd Half (1 - 0)
90'00''
Fabiano Parisi
87'47''
Samuele Ricci
Lorenzo Colombo
87'35''
Iyenoma Destiny Udogie
Fabiano Parisi
85'48''
Amine Adli
Full Time (2 - 1)
Tỷ lệ cược
1
2.27
X
3.55
2
3.05
Biến động tỷ lệ cược
- 1
2.27
- 1
2.47
Rise
8.81%
Tỷ lệ cược nhà
2.27
2.47
10 trận gần đây nhất
4W 2D 4L
5W 2D 3L
* 10 trận gần nhất đội nhà thắng và tỷ lệ cược giống nhau.
Phong độ đội bóng (5 trận gần nhất)
0
Chuỗi thắng/thua(chiến thắng)
4
2.02
Bàn thắng trung bình
12.8
0.81
Bàn thua trung bình
20.6
Thông tin trận đấu
Trọng tàiLindhout, Allard

Địa điểmCluj Arena (Cluj Napoca, Romania)
Thống kê kỹ thuật
53%
Kiểm soát bóng (%)
47%
7
Tổng số cú sút
13
5
Sút trúng đích
7
2
Sút ra ngoài
6
0
Chặn cú sút
0
7
Thủ môn cứu thua
3
13
Phạm lỗi
7
3
Số thẻ phạt
3
2
Thẻ vàng
3
1
Thẻ đỏ
0
2
Việt vị
2
18
Ném biên
21
0
Chấn thương
2
5
Thay người
5
9
Sút phạt
15
-
Sút hỏng phạt đền
-
8
Phạt góc
7
Bảng xếp hạng
| # | Đội bóng | P | W | D | L | Goals | PTS |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | France | 3 | 3 | 0 | 0 | 7:2 | 9 |
| 2 | Switzerland | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:8 | 3 |
| 3 | Italy | 3 | 1 | 0 | 2 | 4:5 | 3 |
| 4 | Norway | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:3 | 3 |
Playoffs
In the event that two (or more) teams finish with an equal number of points, the following rules break the tie:
1. Head-to-head games between the teams concerned
1a. Points total
1b. Goal difference
1c. Goals scored
2. Goal difference
3. Goals scored
Đội hình
Xem thêm
H2H


































